ý nghĩa của thù lao trong tiếng Việt
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
remuneration = re- (lại) + muneration (thưởng, từ tiếng Latin munerari). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người lao động nhận tiền lương lặp đi lặp lại cho công việc chăm chỉ của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRemuneration là một thuật ngữ formal chỉ khoản thanh toán cho dịch vụ hoặc công việc đã làm. Nó có thể bao gồm lương cơ bản, thưởng, hoa hồng và các hình thức đền bù khác. Thuật ngữ này được dùng rộng rãi trong kinh doanh, pháp lý và quản trị nhân sự. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói thường dùng lương hoặc thù lao. Remuneration xuất hiện phổ biến trong hợp đồng và thỏa thuận lao động.
Đối với người Việt, remuneration là thuật ngữ formal và thường được dùng trong hợp đồng; dễ bị nhầm với lương thông thường trong nói chuyện hàng ngày.
What is the meaning of the word 'remuneration'?
In which sentence is 'remuneration' used correctly?
Which word is a synonym of 'remuneration'?
What is the opposite meaning of 'remuneration'?
In what real-life context would you typically expect to hear 'remuneration'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật