LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

remunerative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

remunerative Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp phần thưởng tài chính
  • có lợi nhuận
  • cung cấp bồi thường cho công việc hoặc dịch vụ
Illustration for this word

remunerative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

remunerative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmjunərətɪv/
Mỹ /rɪˈmjunərɪtɪv/
Tiết
remunerative

remunerative Từ nguyên của Từ

Gốc: re- (lại) + munerare (thưởng). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một công việc mà bạn kiếm tiền không chỉ một lần mà lại nhiều lần, làm nổi bật niềm vui mong đợi mỗi khi tiền đến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remunerative là tính từ mô tả công việc hoặc thỏa thuận cung cấp tiền bạc đổi lấy lao động. Thường ngụ ý lương cao, phúc lợi tốt hoặc cơ hội có lợi về tài chính, hơn là chỉ đáp ứng nhu cầu tối thiểu. Từ này nhấn mạnh phần thanh toán như một động lực tích cực và có thể dùng cho các vị trí thu hút người có kỹ năng. Tuy nhiên, điều quan trọng là nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với lợi nhuận, mà là sự đền đáp xứng đáng cho nỗ lực và thời gian bỏ ra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng remunerative cho công việc có phần thưởng tiền bạc rõ ràng. 2) Không phải mọi công việc trả lương cao đều remunerative; xem xét stability và công bằng. 3) Thường đi kèm với cơ hội, vai trò hoặc hợp đồng. 4) Khác với profitable tập trung vào lợi ích tổng thể. 5) Tránh dùng trong văn nói thông dụng; dành cho các vị trí có giá trị thực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Remunerative luôn có thu nhập cao nhất.
  • Bất kỳ công việc lương cao nào cũng là remunerative.
  • Remunerative và profitable giống nhau ở mọi bối cảnh.
  • Một công việc remunerative luôn dễ dàng.
  • Remunerative chỉ áp dụng cho vị trí toàn thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh có thể nghĩ remunerative chỉ là lương cao, nhưng ý nghĩa thực sự là trả công xứng đáng cho nỗ lực và thời gian bỏ ra.

Mẹo Học

  • Nắm bắt sắc thái: remunerative nhấn mạnh sự đền đáp xứng đáng cho công sức.
  • Kết hợp với vai trò, hợp đồng.
  • Khác với profitable khi nói về lợi ích toàn diện.
  • Dùng trong văn bản chuyên môn.
  • So sánh các đề nghị thực tế để hiểu thù lao và phúc lợi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'remunerative'?

A.Unprofitable or disadvantageous
B.Simple or plain
C.Providing a financial reward
D.Boring or dull
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'remunerative' in a sentence.

A.Her job at the bookstore is quite remunerative for her.
B.He found a remunerative way to express his creativity.
C.The volunteer work is a remunerative experience for everyone involved.
D.Running is a remunerative activity, especially if you enjoy it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'remunerative'?

A.Tedious
B.Rewarding
C.Insufficient
D.Unrewarding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'remunerative'?

A.Profitable
B.Lucrative
C.Unrewarding
D.Advantageous
Bước 5: Thành thạo

In what context could 'remunerative' be used properly?

A.Searching for a remunerative position is crucial for financial stability.
B.You might think about a summer job that pays well.
C.Many people prefer jobs that are engaging rather than just paying high.
D.She chose not to take any jobs that paid less than she needed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ