renaissance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: re- = lại, naissance = sinh ra. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một sự sinh ra mới từ những ý tưởng cũ, giống như một bông hoa nở lại sau mùa đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRenaissance là danh từ chỉ sự phục hồi hoặc quan tâm trở lại đối với một lĩnh vực nào đó, đồng thời cũng dùng để chỉ thời kỳ Phục hưng ở châu Âu từ thế kỷ XIV đến XVII, nơi nghệ thuật và khoa học được làm mới và mở rộng. Nó vừa là khái niệm lịch sử vừa là phép ẩn dụ cho sự đổi mới tư duy và văn hóa. Nguồn gốc từ tiếng Latinh: re- (lại) và naissance (sinh ra), thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Người học cần phân biệt giữa ý nghĩa lịch sử và nghĩa chuyển ngữ, và chú ý cách dùng trong các ngữ cảnh hiện đại.
Với người Việt, Renaissance vừa là một thời kỳ lịch sử vừa là ẩn dụ cho sự phục hưng. Cần phân biệt ngữ cảnh lịch sử và nghĩa bóng để dùng chính xác.
What is the meaning of 'renaissance'?
Which sentence uses 'renaissance' correctly?
Select the synonym for 'renaissance':
Select the antonym for 'renaissance':
In what real-life context would you expect to hear 'renaissance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật