LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

renaissance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

renaissance Ý nghĩa của Từ

  • sự hồi sinh hoặc sự quan tâm mới đối với một điều gì đó
  • thế kỷ lịch sử châu Âu từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17 được đặc trưng bởi sự hồi sinh nghệ thuật và học hỏi
  • sự tái sinh hoặc trẻ hóa trong văn hóa và ý tưởng
Illustration for this word

renaissance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

renaissance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛnəˌsɑːns/
Mỹ /rəˈneɪsəns/
Tiết
renaissance

renaissance Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: re- = lại, naissance = sinh ra. Nguồn gốc lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy hình dung một sự sinh ra mới từ những ý tưởng cũ, giống như một bông hoa nở lại sau mùa đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Renaissance là danh từ chỉ sự phục hồi hoặc quan tâm trở lại đối với một lĩnh vực nào đó, đồng thời cũng dùng để chỉ thời kỳ Phục hưng ở châu Âu từ thế kỷ XIV đến XVII, nơi nghệ thuật và khoa học được làm mới và mở rộng. Nó vừa là khái niệm lịch sử vừa là phép ẩn dụ cho sự đổi mới tư duy và văn hóa. Nguồn gốc từ tiếng Latinh: re- (lại) và naissance (sinh ra), thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. Người học cần phân biệt giữa ý nghĩa lịch sử và nghĩa chuyển ngữ, và chú ý cách dùng trong các ngữ cảnh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng Renaissance cho cả thời kỳ lịch sử lẫn sự phục hưng mang tính ẩn dụ.
  • Khi đề cập đến thời kỳ, chữ cái đầu thường in hoa.
  • Phân biệt giữa ý nghĩa lịch sử và nghĩa bóng.
  • Tránh lạm dụng ngoài bối cảnh văn hóa trừ khi phù hợp.
  • Collocations phổ biến: nghệ thuật Phục Hưng, châu Âu Phục Hưng, Phục Hưng công nghệ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thời kỳ Phục Hưng không chỉ là một giai đoạn lịch sử.
  • Có suy nghĩ cho rằng nó không thể dùng ở ngữ nghĩa ẩn dụ ngoài ngữ cảnh lịch sử.
  • Phục hưng và revival không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Nó không chỉ ám chỉ nghệ thuật mà còn là khoa học hay chính trị.
  • Nó khác với Cách mạng Công nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, Renaissance vừa là một thời kỳ lịch sử vừa là ẩn dụ cho sự phục hưng. Cần phân biệt ngữ cảnh lịch sử và nghĩa bóng để dùng chính xác.

Mẹo Học

  • Tạo 6 câu ví dụ để so sánh ý nghĩa lịch sử và nghĩa bóng.
  • Lưu ý viết hoa khi nói đến thời kỳ lịch sử.
  • Luyện tập phối hợp với nghệ thuật, châu Âu, khoa học để có collocations tự nhiên.
  • Phân biệt giữa phục hưng văn hóa và tái sinh nói chung.
  • Ghi chú sự khác biệt giữa Renaissance và revival.
  • Thực hành trong bối cảnh lịch sử và hiện đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'renaissance'?

A.Sunrise
B.Rebirth
C.Watermelon
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'renaissance' correctly?

A.I ate a delicious renaissance for breakfast.
B.The renaissance of classical art brought new life to Europe.
C.She danced under the renaissance sky.
D.The dog chased the renaissance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'renaissance':

A.Decay
B.Modern
C.Revival
D.Collapse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym for 'renaissance':

A.Stagnation
B.Rebirth
C.Gloomy
D.Blossom
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to hear 'renaissance'?

A.History class studying a period of cultural revival
B.Cooking show discussing new recipes
C.Weather forecast for sunny days
D.Engineering lecture on building structures

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ