rebirth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố re- có nghĩa là lần nữa; gốc birth chỉ sự sinh ra. Nguồn gốc lịch sử: re- có nguồn gốc từ Latinh thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; birth có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Hình ảnh nhớ: một con bướm thoát khỏi kén và tái sinh trong vỏ mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCụm từ rebirth through a new shell là một cách diễn đạt ẩn dụ để mô tả sự thay đổi bản thân sâu sắc hoặc sự khởi đầu mới, cũng có thể ám chỉ sự đổi mới của ý tưởng, văn hóa hoặc tính cách. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc diễn văn và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần lưu ý rằng hình ảnh “new shell” là ẩn dụ chứ không phải vỏ thực tế, và phân biệt nó với các khái niệm tôn giáo về tái sinh.
Ghi chú: người Việt thường liên tưởng đến nội dung tôn giáo khi nghe từ rebirth; ẩn dụ của vỏ ngoài có thể khó hiểu trên ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of 'rebirth'?
Which sentence uses 'rebirth' correctly?
What is a synonym for 'rebirth'?
What is an antonym for 'rebirth'?
How does the concept of 'rebirth' apply in Buddhism?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật