rend - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ nguyên tiếng Đức nguyên thủy *randan (xé rách) → tiếng Anh cổ rendan → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc xé một mảnh giấy thành từng dải; hành động xé rách được định nghĩa rõ ràng bởi gốc 'rend'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRend là một động từ mạnh có ba nghĩa chính: làm rách một thứ thành miếng; từ bỏ hoặc chịu từ bỏ một thứ; biểu đạt hoặc trình diễn một bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách mãnh liệt. Hiện tại động từ là rend, quá khứ và quá khứ phân từ là rent. Chú ý sự khác biệt giữa nghĩa rách và nghĩa trình diễn để dùng cho ngữ cảnh phù hợp.
Người Việt học Rend cần lưu ý ba nghĩa khác nhau và bối cảnh. Thường gặp lỗi là nhầm lẫn với tear hoặc diễn đạt sai nghĩa thứ ba trong giao tiếp hàng ngày.
What is the meaning of the word 'rend'?
Which sentence below uses 'rend' correctly?
What is the most similar word to 'rend'?
What is the opposite of 'rend'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'rend'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật