LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rend - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rend Ý nghĩa của Từ

  • xé rách cái gì đó
  • từ bỏ hoặc nhường lại
  • biểu diễn hoặc trình bày (một bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật)
Illustration for this word

rend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛnd/
Mỹ /rɛnd/
Tiết
rend

rend Từ nguyên của Từ

Từ nguyên tiếng Đức nguyên thủy *randan (xé rách) → tiếng Anh cổ rendan → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc xé một mảnh giấy thành từng dải; hành động xé rách được định nghĩa rõ ràng bởi gốc 'rend'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rend là một động từ mạnh có ba nghĩa chính: làm rách một thứ thành miếng; từ bỏ hoặc chịu từ bỏ một thứ; biểu đạt hoặc trình diễn một bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách mãnh liệt. Hiện tại động từ là rend, quá khứ và quá khứ phân từ là rent. Chú ý sự khác biệt giữa nghĩa rách và nghĩa trình diễn để dùng cho ngữ cảnh phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: 1) rend là động từ bất quy tắc (hiện tại rend, quá khứ rent). 2) Ba nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh. 3) 'rend the air' mang tính văn học, ít dùng nói chuyện hàng ngày. 4) Không dùng từ 'rended' làm quá khứ. 5) Phân biệt với tear/tear trong các cụm từ thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm rent với rend ở quá khứ sai
  • rend không có nghĩa sửa chữa
  • rend dùng cho xé vụn nhẹ là sai
  • 'rend the air' thuộc văn học, ít gặp trong nói thường
  • lạm dụng nghĩa thứ ba trong giao tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học Rend cần lưu ý ba nghĩa khác nhau và bối cảnh. Thường gặp lỗi là nhầm lẫn với tear hoặc diễn đạt sai nghĩa thứ ba trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nắm vững quá khứ bất quy tắc rend → rent
  • Thực hành ba nghĩa ở các ngữ cảnh khác nhau
  • Học các collocation phổ biến: làm rách giấy, rách không khí, làm rách trái tim
  • Phân biệt tear và rend trong hội thoại hàng ngày
  • Đọc văn liệu để nghe nghĩa thứ ba ở ngữ cảnh văn học
  • Tự viết câu ví dụ để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rend'?

A.To combine
B.To tear apart
C.To fix
D.To clean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'rend' correctly?

A.She tried to mend the torn shirt.
B.He tried to rend the paper.
C.The chef tried to rend the broken plate.
D.They tried to render the broken vase.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'rend'?

A.Mend
B.Combine
C.Ruin
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rend'?

A.Defend
B.Create
C.Merge
D.Repair
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'rend'?

A.Tearing open a package
B.Repairing a broken toy
C.Cutting vegetables
D.Splitting apart two glued items

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ