rendition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + dition = nói. Xuất phát từ tiếng Latinh 'reddere' có nghĩa là trả lại, qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ diễn lại một bài hát cổ điển, mang đến sức sống mới trên sân khấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRendition là một danh từ linh hoạt trong tiếng Anh, bao gồm ba ý nghĩa liên quan. Thứ nhất, nó dùng để mô tả một phần trình diễn hoặc diễn giải của một vở kịch, bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật; một rendition thể hiện cách tiếp cận độc đáo của nghệ sĩ, thường với nhịp độ, nhấn giọng và nhấn mạnh khác nhau. Thứ hai, rendition có thể ám chỉ hành động diễn đạt dưới một hình thức khác, như dịch thuật, sao chép hoặc render máy tính. Thứ ba, nó có thể có nghĩa là một phiên bản hay biến thể của một thứ, ví dụ một rendition hiện đại của một công thức cổ điển hay dòng sản phẩm được thiết kế lại. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Với người Việt học tiếng Anh, rendition có thể là diễn giải, phiên bản hoặc bản dịch; ngữ cảnh xác định nghĩa.
What is the meaning of 'rendition'?
In which sentence is 'rendition' used correctly?
Which word is a synonym of 'rendition'?
Which word is an antonym of 'rendition'?
Can you think of a real-life scenario where 'rendition' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật