LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rendition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rendition Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn hoặc diễn giải của một vở kịch hoặc bài hát
  • hành động chuyển tải hoặc dịch
  • phiên bản hoặc biến thể của một điều gì đó
Illustration for this word

rendition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rendition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɛnˈdɪʃən/
Mỹ /rɛnˈdɪʃən/
Tiết
rendition

rendition Từ nguyên của Từ

re- = lại + dition = nói. Xuất phát từ tiếng Latinh 'reddere' có nghĩa là trả lại, qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ diễn lại một bài hát cổ điển, mang đến sức sống mới trên sân khấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rendition là một danh từ linh hoạt trong tiếng Anh, bao gồm ba ý nghĩa liên quan. Thứ nhất, nó dùng để mô tả một phần trình diễn hoặc diễn giải của một vở kịch, bài hát hoặc tác phẩm nghệ thuật; một rendition thể hiện cách tiếp cận độc đáo của nghệ sĩ, thường với nhịp độ, nhấn giọng và nhấn mạnh khác nhau. Thứ hai, rendition có thể ám chỉ hành động diễn đạt dưới một hình thức khác, như dịch thuật, sao chép hoặc render máy tính. Thứ ba, nó có thể có nghĩa là một phiên bản hay biến thể của một thứ, ví dụ một rendition hiện đại của một công thức cổ điển hay dòng sản phẩm được thiết kế lại. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rendition là một danh từ chỉ ba ý nghĩa liên quan: biểu diễn, bản dịch hoặc phiên bản.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.
  • Dùng với các cụm như diễn giải/phiên bản hiện đại cho phù hợp.
  • Tránh lạm dụng ở văn viết thông dụng; dùng interpretation hoặc version cho tự nhiên.
  • Kết hợp với giới từ như của, ở hoặc tới tùy nghĩa.
  • Thường ngụ ý một mức độ diễn giải hay biến đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rendition không chỉ có nghĩa là bản dịch; nó có thể chỉ một diễn giải hoặc phiên bản.
  • Tránh nhầm với render trong công nghệ máy tính; ngữ cảnh rất quan trọng.
  • Có thể áp dụng cho bài hát, vở diễn hoặc phiên bản.
  • Không nhất thiết thể hiện chất lượng; giọng điệu có thể trung lập hoặc phê phán.
  • Cũng có thể mô tả biến thể phi nghệ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, rendition có thể là diễn giải, phiên bản hoặc bản dịch; ngữ cảnh xác định nghĩa.

Mẹo Học

  • Nhận diện ba ý nghĩa (diễn giải, biến đổi, phiên bản).
  • Học các collocations phổ biến (đi kèm với rendition của, một rendition hiện đại, trong một rendition mới).
  • Dùng translation cho dịch nghĩa đen; interpretation cho biểu diễn.
  • Chú ý giới từ tùy ngữ cảnh (of, in, to).
  • So sánh với từ đồng nghĩa như giải thích, phiên bản hoặc render.
  • Luyện tập với nhiều ngữ cảnh để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rendition'?

A.Red
B.Happy
C.Run
D.Version
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rendition' used correctly?

A.She ran a beautiful rendition in the park.
B.He is very rendition with his decision.
C.I am feeling rendition today.
D.The artist's rendition of the landscape was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rendition'?

A.Slow
B.Opposition
C.Bright
D.Adaption
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'rendition'?

A.Similarity
B.Creation
C.Destruction
D.Movement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where 'rendition' would be used?

A.Read a passage from a book.
B.Answer this question orally.
C.Plan a trip to a new city.
D.Watch a movie in a foreign language.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ