LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

renown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

renown Ý nghĩa của Từ

  • danh tiếng hoặc uy tín
  • trạng thái hoặc sự công nhận nổi tiếng
  • người nổi tiếng và lời ca ngợi
Illustration for this word

renown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

renown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈnaʊn/
Mỹ /rɪˈnaʊn/
Tiết
renown

renown Từ nguyên của Từ

Renown có nguồn gốc từ re- (một lần nữa) + noun (tên). Nó ban đầu có nghĩa là một cái tên được nhận ra lặp đi lặp lại, tượng trưng cho sự công nhận lặp lại. Hãy tưởng tượng một đám đông hô vang, nhớ tên ai đó với niềm tự hào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Renown nghĩa là danh tiếng được công nhận rộng rãi, thường xuất phát từ thành tích nổi bật và được duy trì theo thời gian. Tiếng Việt dùng từ danh tiếng hoặc uy tín để diễn đạt ý này; danh tiếng mang tính trang trọng hơn so với nổi tiếng hay nổi bật trong giới giải trí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh tiếng phản ánh uy tín lâu dài, không phải chỉ nổi tiếng nhất thời.
  • Dùng với for hoặc as (renown for, a person of renown).
  • Phong cách trang trọng, hay gặp trong văn viết.
  • Thành quả liên tục thường mang lại danh tiếng.
  • Tránh nhầm với sự nổi tiếng ngắn hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Danh tiếng chỉ là sự nổi tiếng thông thường hoặc sự ngưỡng mộ phổ biến.
  • Danh tiếng chỉ áp dụng cho cá nhân, không phải tổ chức hay địa điểm.
  • Một sự kiện có thể mang lại danh tiếng ngay lập tức.
  • Danh tiếng có thể mang sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Sự xuất hiện trên truyền thông không phải là thước đo duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, danh tiếng mang nghĩa trang trọng, khác với nổi tiếng mang tính giải trí. Học viên nên tập trung vào các cụm từ như danh tiếng về/được xem như.

Mẹo Học

  • Viết hai câu: một với danh tiếng trong một lĩnh vực, một mô tả danh tiếng của một người.
  • So sánh danh tiếng với fame và reputation để nắm sắc thái nghĩa.
  • Luyện tập trong bối cảnh formal (tiểu sử, tổng kết lịch sử, thông cáo).
  • Chú ý cách dùng: danh tiếng cho/ như một người có danh tiếng.
  • Danh tiếng thường mang nghĩa tôn trọng lâu dài, đừng nhầm với nổi tiếng nhất thời.
  • Nghe các văn bản mang tính học thuật để nhận diện ngữ cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'renown'?

A.Sleepy
B.Beautiful
C.Angry
D.Famous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'renown' used correctly?

A.She became known for her renowned singing talent.
B.He was looking for his car in a renowned store.
C.Their renowned plan failed miserably.
D.The renowned ball was in full swing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'renown'?

A.Obscure
B.Notorious
C.Favorable
D.Illustrious
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'renown'?

A.Infamy
B.Unknown
C.Distinguished
D.Eminent
Bước 5: Thành thạo

How can 'renown' be applied in a real-world context?

A.Being a renowned chef helped her open her own restaurant.
B.He decided to keep his talents hidden to avoid renown.
C.The young actress gained renown after her first film.
D.Lack of renown often leads to success in the entertainment industry.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ