repertory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
repertory đến từ 'repertorium', trong đó 're-' có nghĩa là 'trở lại' và 'pertory' liên quan đến 'mang lại'. Ban đầu, nó đề cập đến một nơi để mang lại các buổi biểu diễn. Hãy tưởng tượng một nhà hát nơi các diễn viên lưu trữ các buổi biểu diễn của họ như kho báu, sẵn sàng để gây ấn tượng với khán giả một lần nữa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRepertory là danh mục các tác phẩm đã sẵn sàng biểu diễn, hoặc một kho tài liệu dụng cụ có thể dùng. Trong bối cảnh sân khấu, repertory thường ám chỉ danh mục các tác phẩm luân phiên mà một đoàn có thể ra mắt. Mở rộng hơn, nó có thể là kho kỹ năng hoặc kiến thức mà một cá nhân nắm giữ. Cẩn thận phân biệt với repertoire: repertory nhấn mạnh kho chứa hoặc danh mục sẵn sàng dùng, trong khi repertoire mô tả toàn bộ các tác phẩm hoặc khả năng mà một người thường biểu diễn. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh repertorium, ban đầu mang ý nghĩa mang các buổi trình diễn trở lại.
Người học tiếng Anh nên nhớ rằng repertory nhấn mạnh một kho lưu trữ được sắp xếp, sẵn sàng dùng, trong khi repertoire nói đến toàn bộ tác phẩm hoặc kỹ năng. Có thể gây nhầm lẫn khi nói về sân khấu.
What is the definition of 'repertory'?
Which sentence uses 'repertory' correctly?
Which word is most similar to 'repertory'?
What is the opposite of 'repertory'?
In which context might the term 'repertory' be appropriately used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật