LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

replete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

replete Ý nghĩa của Từ

  • đầy
  • thừa thãi
  • toàn diện
Illustration for this word

replete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

replete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpliːt/
Mỹ /rɪˈpliːt/
Tiết
replete

replete Từ nguyên của Từ

re- = lại + plete = làm đầy; từ Latin 'repletus' được chuyển sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc cốc được lấp đầy lại nhiều lần, tràn ngập niềm vui và sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

replete có nghĩa là đầy ắp; tiếng Việt thường dùng đầy ắp hoặc đầy đủ để diễn đạt. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể nói sách đầy ắp minh họa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với with; không dùng với of
  • Dùng cho đồ vật, địa điểm hoặc tập hợp chứ không phải mô tả con người
  • Giọng điệu trang trọng, văn học
  • Khác với đầy hoặc đầy ắp trong văn nói hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó luôn có nghĩa là đầy đủ hoặc tràn đầy
  • Dùng de thay vì with sau từ replete
  • Diễn tả người bằng replete sẽ kỳ cục
  • Nghe quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày
  • Nhầm lẫn với đầy hoặc đầy ắp ở ngữ cảnh bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần hiểu rằng replete mang sắc thái trang trọng, văn học và thường đi với with. Không mô tả người; chủ yếu mô tả vật thể hoặc tập hợp.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng replete mang ý nghĩa trang trọng; dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh cao
  • Dùng với with và danh từ
  • Không mô tả người bằng từ này
  • So sánh với đầy hoặc đầy ắp để chọn sắc thái đúng
  • Phân bổ trọng âm ở âm tiết thứ hai
  • Tránh lối diễn đạt quá văn chương trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'replete'?

A.Full
B.Fast
C.Empty
D.Cold
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'replete' correctly?

A.She was hungry and replete after the meal.
B.The bookshelf was replete with dust.
C.He was lonely and replete at the party.
D.The glass was replete with water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'replete'?

A.Depleted
B.Sparse
C.Satisfied
D.Lacking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'replete'?

A.Overflowing
B.Extra
C.Abundant
D.Empty
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'replete'?

A.Referring to a city with many skyscrapers.
B.Describing a full refrigerator after grocery shopping.
C.Talking about a bird that cannot fly.
D.Explaining a clean desk with no papers on it.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ