LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repository - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repository Ý nghĩa của Từ

  • nơi lưu trữ đồ vật
  • trung tâm dữ liệu hoặc tài nguyên
  • nguồn hoặc cung cấp của một cái gì đó
Illustration for this word

repository Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repository Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈpɒzɪtəri/
Mỹ /rɪˈpɑːzɪtɔːri/
Tiết
repository

repository Từ nguyên của Từ

re- = lại, posit = đặt. Tiếng Latin ‘repositorium’ → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thủ thư cẩn thận đặt sách quay trở lại kệ, tổ chức kiến thức để dễ dàng truy cập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Repository là một danh từ chỉ nơi lưu trữ các đối tượng hoặc dữ liệu, hoặc nguồn cung cấp tài nguyên. Trong CNTT, thường gặp code repository hoặc data repository. Khác với thư viện hay kho lưu trữ, repository nhấn mạnh tính tổ chức và khả năng truy cập. Số nhiều là repositories; động từ phải phù hợp với chủ ngữ. Đây là thuật ngữ kỹ thuật, dùng trong ngữ cảnh công nghệ. Người học nên phân biệt với từ 'kho' thông thường tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng repository để chỉ một kho lưu trữ tập hợp các đối tượng hoặc dữ liệu.
  • • Cụm từ phổ biến: code repository, data repository.
  • • Khác với thư viện hay kho thông thường ở chỗ nhấn mạnh tính tổ chức và truy cập.
  • • Trong CNTT, thường có kiểm soát phiên bản và siêu dữ liệu.
  • • Số nhiều: repositories; động từ phải phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ repository chỉ là kho dữ liệu số; thực tế nó có thể là bất kỳ tập hợp được tổ chức.
  • Bạn có thể nhầm với thư viện hoặc kho lưu trữ; repository nhấn mạnh tính tổ chức và khả năng truy cập.
  • Repository có thể là kho dữ liệu, mã nguồn hoặc tài nguyên khác.
  • Số nhiều repositories; động từ phải phù hợp với chủ ngữ.
  • Đây là thuật ngữ kỹ thuật, dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi repository là một kho tập trung, nhưng dễ bị nhầm với thư viện hoặc kho thông thường và bỏ qua khía cạnh quản lý phiên bản.

Mẹo Học

  • Hiểu ý nghĩa formal của repository (bộ sưu tập được tổ chức).
  • Sử dụng trong CNTT với code repository hoặc data repository.
  • Phân biệt với thư viện/kho lưu trữ; nhấn mạnh tổ chức và truy cập.
  • Học các collocation phổ biến: code repository, data repository.
  • Số nhiều là repositories; động từ phải phù hợp.
  • Đọc tài liệu kỹ thuật để thấy cách dùng chuẩn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'repository'?

A.A tree
B.A puzzle
C.A building
D.A game
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'repository'?

A.She placed the books in the fridge.
B.The cat chased the repository.
C.He stored his tools in the repository.
D.I drink water from the repository.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'repository'?

A.Release
B.Depot
C.Scatter
D.Limited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite word of 'repository'?

A.Blank
B.Vacuum
C.Emptiness
D.Void
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'repository'?

A.Clothing store
B.Amusement park
C.Library
D.Barbershop

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ