LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

representation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

representation Ý nghĩa của Từ

  • hành động nói hoặc hành động nhân danh ai đó
  • một mô tả về điều gì đó
  • một hình ảnh nghệ thuật hoặc biểu trưng
Illustration for this word

representation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

representation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/
Mỹ /ˌrɛprɪzənˈteɪʃən/
Tiết
representation

representation Từ nguyên của Từ

re- = lại + present = đưa ra trước. Có nguồn gốc từ Latin 'repraesentatio' → Pháp cổ 'représentation' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi các diễn viên lại mang một câu chuyện trở lại cuộc sống, trình diễn các nhân vật và câu chuyện khác nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nghiêng người, thở đều và di chuyển giọng nói của người khác vào hơi thở của chính mình. Tôi kéo câu chuyện của họ lên và đẩy nó tới khán giả, điều chỉnh nhịp điệu theo sự thay đổi của không gian. Tôi giữ ánh nhìn, đặt một hình ảnh bằng một động tác đơn giản và để ý tưởng dần hiện lên. Cuối cùng, cảnh ấy trở thành một sự trình bày sống động, một cây cầu giữa họ và khoảnh khắc này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Representation có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Đầu tiên là hành động nói hoặc làm thay cho ai đó, ví dụ khi một luật sư đại diện cho khách hàng ở phiên tòa. Thứ hai là một mô tả, bức chân dung hoặc mô hình của một vật. Cuối cùng có thể là sự diễn đạt hay biểu đạt mang tính nghệ thuật hoặc tượng trưng của ý tưởng, văn hóa hoặc câu chuyện. Người học thường nhầm lẫn với sự giống nhau hay chỉ hình ảnh; ngữ cảnh cho biết ý nghĩa nào là đúng: đại diện pháp lý, diễn đạt trực quan hay biểu đạt văn hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - representation có thể là đại diện pháp lý, trình bày trực quan hoặc diễn đạt mang tính biểu tượng
  • - phân biệt đại diện cho người khác và mô tả đối tượng
  • - ngữ cảnh cho biết nghĩa đúng
  • - tránh nhầm với sự giống nhau hoặc hình ảnh
  • - dùng nghĩa phù hợp trong văn bản trang trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn representation với sự giống nhau hoặc chỉ hình ảnh
  • Cho rằng nó chỉ liên quan đến hình ảnh
  • Bỏ qua nghĩa đại diện pháp lý
  • Giải thích sai thành thuật ngữ toán học
  • Dùng representation khi cần presentation

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh ba nghĩa chính: đại diện cho người khác, mô tả trực quan và diễn đạt ý tưởng hoặc văn hóa. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Tạo ba ví dụ: pháp lý, hình ảnh, văn hóa.
  • So sánh với sự giống nhau và mô tả để thấy khác biệt.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực (tin tức, nghệ thuật, luật).
  • Quan sát cách người bản xứ thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh.
  • Dùng 'in representation of' trong văn bản trang trọng.
  • Tạo từ điển thuật ngữ liên quan nhỏ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'representation'?

A.A person's belief
B.An act of representing or the state of being represented
C.To run away
D.To apologize
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'representation' used correctly?

A.He apologized for his misrepresentation of the facts.
B.She decided to represent her country in the upcoming debate competition.
C.The representation between them only caused more confusion.
D.They had a strong representation to their boss.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'representation'?

A.Presentation
B.Exclusion
C.Inactivity
D.Deception
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'representation'?

A.Recognition
B.Disclosure
C.Omission
D.Appearance
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the term 'representation'?

A.In a courtroom during a legal case
B.At a cooking class learning new recipes
C.During a yoga session practicing poses
D.While skydiving from a plane

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ