representation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + present = đưa ra trước. Có nguồn gốc từ Latin 'repraesentatio' → Pháp cổ 'représentation' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi các diễn viên lại mang một câu chuyện trở lại cuộc sống, trình diễn các nhân vật và câu chuyện khác nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi nghiêng người, thở đều và di chuyển giọng nói của người khác vào hơi thở của chính mình. Tôi kéo câu chuyện của họ lên và đẩy nó tới khán giả, điều chỉnh nhịp điệu theo sự thay đổi của không gian. Tôi giữ ánh nhìn, đặt một hình ảnh bằng một động tác đơn giản và để ý tưởng dần hiện lên. Cuối cùng, cảnh ấy trở thành một sự trình bày sống động, một cây cầu giữa họ và khoảnh khắc này.
Representation có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Đầu tiên là hành động nói hoặc làm thay cho ai đó, ví dụ khi một luật sư đại diện cho khách hàng ở phiên tòa. Thứ hai là một mô tả, bức chân dung hoặc mô hình của một vật. Cuối cùng có thể là sự diễn đạt hay biểu đạt mang tính nghệ thuật hoặc tượng trưng của ý tưởng, văn hóa hoặc câu chuyện. Người học thường nhầm lẫn với sự giống nhau hay chỉ hình ảnh; ngữ cảnh cho biết ý nghĩa nào là đúng: đại diện pháp lý, diễn đạt trực quan hay biểu đạt văn hóa.
Đối với người học tiếng Việt, nhấn mạnh ba nghĩa chính: đại diện cho người khác, mô tả trực quan và diễn đạt ý tưởng hoặc văn hóa. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
What is the meaning of the word 'representation'?
In which of the following sentences is 'representation' used correctly?
Which word is similar to 'representation'?
Which word is the opposite of 'representation'?
In what real-life context might you encounter the term 'representation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật