LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

requisition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

requisition Ý nghĩa của Từ

  • một yêu cầu chính thức cho một cái gì đó
  • hành động yêu cầu hoặc đòi hỏi
  • một lệnh chính thức để thu hồi hàng hóa
Illustration for this word

requisition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

requisition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛkwɪˈzɪʃən/
Mỹ /ˌrɛkwɪˈzɪʃən/
Tiết
requisition

requisition Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: re- (lại) + quisitio (yêu cầu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'requisitio' → Tiếng Pháp cổ 'requisition' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên sĩ quan quân đội đang cẩn thận yêu cầu cung cấp lại, thể hiện hành động yêu cầu một cách chính thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Requisition là một danh từ formal chỉ một yêu cầu chính thức hoặc lệnh của nhà nước để chiếm đoạt hoặc cấp phát hàng hóa. Thường gặp trong ngữ cảnh công quyền, quân sự hoặc mua sắm công. Nó khác với yêu cầu thông thường ở mức độ bắt buộc và có tính pháp lý cao, kèm theo văn bản như thông báo trưng dụng. Người học thường nhầm lẫn với từ xin, đặt biệt khi chuyển sang ngữ cảnh thân thiện hoặc phi pháp. Sử dụng requisition chỉ khi có sự dựa trên quyền lực hoặc quy trình hành chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên dùng requisition cho yêu cầu chính thức hoặc quyết định của nhà nước; không phải cho yêu cầu thông thường. Thường đi kèm văn bản và quy trình. Tránh nhầm với yêu cầu đơn giản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với một yêu cầu thông thường
  • Nó không có ràng buộc pháp lý
  • Có thể dùng trong đối thoại hàng ngày
  • Thường nhắm tới người
  • Thuật ngữ hiện đại nhưng trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho thấy requisition có sắc thái nghiêm ngặt và công quyền; dễ gây hiểu nhầm với yêu cầu thông thường khi học viên bỏ qua yếu tố bắt buộc.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: yêu cầu chính thức và lệnh bắt buộc thu hồi.
  • Đối tượng thường gặp: nguồn cung, thiết bị, đất đai.
  • Tìm các từ liên quan như mẫu yêu cầu, thông báo trưng dụng.
  • Phân biệt với yêu cầu thông thường và đòi hỏi mang tính phi pháp.
  • Kết hợp với các động từ như phát hành, phê duyệt, leo thang.
  • Thực hành trong ngữ cảnh công quyền và quân sự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'requisition'?

A.A form of relaxation and rest
B.A request made to obtain something
C.An expression of gratitude
D.To cook a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'requisition'.

A.The teacher requisitioned us to complete our homework.
B.He requisitioned a pizza for dinner.
C.She made a requisition for a new office chair.
D.I requisition a movie for the weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'requisition'?

A.Request
B.Disregard
C.Decline
D.Refusal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'requisition'?

A.Return
B.Habit
C.Demand
D.Need
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a requisition might be used?

A.She filled the pantry with essential groceries.
B.The team needed to submit a request for new software licenses.
C.They decided to cancel the planned trip to the beach.
D.He fixed his car after it broke down.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ