LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

resident - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

resident Ý nghĩa của Từ

  • một người sống ở một nơi nhất định
  • một người có cư trú ở một khu vực nhất định
  • một bác sĩ nội trú trong bệnh viện
Illustration for this word

resident Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

resident Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛzɪdənt/
Mỹ /ˈrɛzɪdənt/
Tiết
resident

resident Từ nguyên của Từ

Re- = lại + sidere = ngồi. Xuất phát từ tiếng Latinh 'residens' mang nghĩa 'ngồi lại'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đang thoải mái ngồi trở lại ghế của mình trong một ngôi nhà ấm cúng, thể hiện sự ổn định và thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào tiền sảnh yên tĩnh, di move về phía một chiếc ghế quen thuộc và khép cửa nhẹ ở phía sau. Tôi đặt balo xuống, lấy bản đồ ra và điều chỉnh khăn choàng, trong khi mọi người dần thức dậy. Ngồi xuống, tôi cảm nhận nhịp điệu hàng ngày—lời chào, công việc nhỏ—và dần tạo cho riêng mình một chỗ trong không gian chung. Cảm giác ấy làm cho resident trở nên thật sự: ở lại đây, chọn tiếp tục sống ở khu vực này của thành phố.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Resident là danh từ chỉ người sống ở một nơi cụ thể, cho dù ở đó lâu hay ngắn. Có thể dùng local resident, permanent resident hoặc temporary resident, và thường gặp các cụm như resident of a town hoặc resident permit. Trong lĩnh vực y tế, resident chỉ bác sĩ đang trong quá trình đào tạo tại bệnh viện. Từ này khác với visitor hay tenant và khác với residence khi dùng để chỉ nơi cư trú. Nó không đồng nghĩa với inhabitant ở mọi ngữ cảnh. Reside là động từ; residence là danh từ của nơi ở. Người học thường nhầm resident với residence.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Resident là danh từ chỉ người sống ở một nơi cụ thể. Sử dụng 'resident of' kèm địa danh. Phân biệt resident thường trú và tạm trú dựa trên tình trạng pháp lý. Trong y tế, resident là bác sĩ đang được đào tạo tại bệnh viện. Không nhầm với visitor hay tenant; residence là nơi ở. Reside là động từ; inhabitant là danh từ đồng nghĩa ở mức độ tổng quát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Resident và residence không phải cùng một khái niệm
  • Tất cả cư dân đều là cư dân lâu dài?
  • Cư dân là người sống trong nhà của họ?
  • Resident y bác sĩ đang tập sự có khác nhau không?
  • Khách thăm có thể được gọi là cư dân không?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh mối quan hệ và cộng đồng ở khu vực cư trú; người học hay nhầm resident với chỉ việc ở tạm thời hay dài hạn, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý và thuật ngữ y khoa.

Mẹo Học

  • Liên kết resident với nơi cư trú, không phải với quyền sở hữu.
  • Dùng 'resident of' với thành phố/khu vực.
  • Resident y khoa là bác sĩ đang đào tạo.
  • Phân biệt resident với inhabitant và residence.
  • Thực hành với cụm từ: permanent resident, local resident, resident permit.
  • So sánh 'reside' và 'residence' để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'resident'?

A.A type of flower
B.A professional athlete
C.A person who lives in a place
D.A type of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'resident' used in a sentence?

A.I bought a resident of chocolates
B.The resident painted a picture
C.The resident ran a marathon
D.The resident of the house left for work
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'resident'?

A.Visitor
B.Traveler
C.Stranger
D.Alien
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'resident'?

A.Explorer
B.Tourist
C.Pilgrim
D.Nomad
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the word 'resident'?

A.At a hospital talking about patients
B.In a neighborhood talking about the people living there
C.In a school talking about teachers
D.At a concert talking about musicians

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Mug

At the Supermarket

2025.12.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ