resident - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Re- = lại + sidere = ngồi. Xuất phát từ tiếng Latinh 'residens' mang nghĩa 'ngồi lại'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó đang thoải mái ngồi trở lại ghế của mình trong một ngôi nhà ấm cúng, thể hiện sự ổn định và thoải mái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào tiền sảnh yên tĩnh, di move về phía một chiếc ghế quen thuộc và khép cửa nhẹ ở phía sau. Tôi đặt balo xuống, lấy bản đồ ra và điều chỉnh khăn choàng, trong khi mọi người dần thức dậy. Ngồi xuống, tôi cảm nhận nhịp điệu hàng ngày—lời chào, công việc nhỏ—và dần tạo cho riêng mình một chỗ trong không gian chung. Cảm giác ấy làm cho resident trở nên thật sự: ở lại đây, chọn tiếp tục sống ở khu vực này của thành phố.
Resident là danh từ chỉ người sống ở một nơi cụ thể, cho dù ở đó lâu hay ngắn. Có thể dùng local resident, permanent resident hoặc temporary resident, và thường gặp các cụm như resident of a town hoặc resident permit. Trong lĩnh vực y tế, resident chỉ bác sĩ đang trong quá trình đào tạo tại bệnh viện. Từ này khác với visitor hay tenant và khác với residence khi dùng để chỉ nơi cư trú. Nó không đồng nghĩa với inhabitant ở mọi ngữ cảnh. Reside là động từ; residence là danh từ của nơi ở. Người học thường nhầm resident với residence.
Tiếng Việt nhấn mạnh mối quan hệ và cộng đồng ở khu vực cư trú; người học hay nhầm resident với chỉ việc ở tạm thời hay dài hạn, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý và thuật ngữ y khoa.
What is the meaning of the word 'resident'?
How is the word 'resident' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'resident'?
What is the opposite of 'resident'?
In what real-life context would you encounter the word 'resident'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật