LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

valuable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

valuable Ý nghĩa của Từ

  • có giá trị lớn
  • hữu ích hoặc quan trọng
  • đáng kể; được đánh giá cao
Illustration for this word

valuable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

valuable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈvæl.jʊ.bəl/
Mỹ /ˈvæl.jə.bəl/
Tiết
valuable

valuable Từ nguyên của Từ

val- = giá trị + -able = có thể; Xuất phát từ tiếng Latin 'valere' có nghĩa là mạnh mẽ, tiến hóa qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu bằng vàng tràn đầy đá quý, biểu tượng cho giá trị và sự giàu có.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay đẩy một hộp bụi sang một bên và nắm bắt bức thư cũ trong lòng bàn tay. Khi đọc, tôi điều chỉnh cách nắm và chuyển sự chú ý vào bên trong, cảm thấy ký ức nó mang theo. Trọng lượng của khoảnh khắc khiến tôi giữ chặt trang giấy và đặt nó ở nơi có thể nhìn thấy. Trong động lực im lặng của quyết định, tôi cảm thấy vật này đáng quý hơn bất cứ thứ gì có thể mua được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

valuable được dùng để mô tả một thứ có giá trị lớn, hữu ích hoặc quan trọng. Có thể là thông tin hữu ích, tài sản có giá trị hoặc ảnh hưởng tích cực lâu dài. Các cụm từ phổ biến gồm highly valuable, có giá trị lớn, hay chứng minh hữu ích trong một hoàn cảnh cụ thể. Người học cần chú ý tới ngữ cảnh để phân biệt giá trị kinh tế, giá trị thực dụng hoặc giá trị tinh thần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng valuable cho vật có giá trị hoặc hữu ích cao; kết hợp với highly valuable; phân biệt với priceless; có thể mô tả người, vật thể hoặc ý tưởng; làm rõ loại giá trị khi có thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • valuable không chỉ đắt đỏ mà còn thể hiện giá trị hữu ích hoặc thông tin quan trọng.
  • không nói 'một người valuable' trừ khi mô tả đóng góp hay sự hữu ích.
  • valued mang nghĩa được đánh giá cao, không nhất thiết là có giá trị thực dụng.
  • phân biệt giữa giá trị kinh tế và giá trị thực tế hoặc tinh thần.
  • valuables là danh từ số nhiều chỉ vật có giá trị; không phải tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, valuable có thể ám chỉ giá trị kinh tế hoặc hữu ích thực tế; ngữ cảnh quyết định loại giá trị được nhấn mạnh.

Mẹo Học

  • valuable có thể mô tả người, ý tưởng hoặc vật thể.
  • kết hợp với highly valuable để nhấn mạnh.
  • phân biệt với priceless tùy ngữ cảnh.
  • chú ý loại giá trị: kinh tế, thực dụng hay cảm xúc.
  • luyện các cụm như valuable information, valuable asset, valuable time.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'valuable'?

A.Ordinary
B.Temporary
C.Precious
D.Lonely
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'valuable' used in a sentence?

A.Their friendship was not valuable.
B.He broke the valuable vase by accident.
C.She found a valuable ring in the sand.
D.The old book was valuable to the collector.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'valuable'?

A.Cheap
B.Worthless
C.Precious
D.Common
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'valuable'?

A.Important
B.Useful
C.Insignificant
D.Beneficial
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use the word 'valuable'?

A.Discussing a mundane task
B.Describing a broken toy
C.Sharing a boring story
D.Talking about a family heirloom

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Response Discussion

Emergency Services

2025.08.10 · 0:51 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ