LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

responds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

responds Ý nghĩa của Từ

  • nói điều gì đó để đáp lại
  • hành động phản hồi lại điều gì đó
  • phản ứng với một kích thích
Illustration for this word

responds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

responds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈspɒnd/
Mỹ /rɪˈspɑnd/
Tiết
respond

responds Từ nguyên của Từ

Respond được hình thành từ re- = lại + spondere = hứa hẹn. Nó có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người hứa sẽ lại ở bên bạn, biểu thị sự sẵn sàng của họ để giao lưu với những suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn trước đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghe câu hỏi, move nhẹ trọng lượng về phía trước để sẵn sàng đáp lại. Lưỡi tìm từ và môi đẩy ra âm thanh, hơi thở chỉnh nhịp adjust. Tôi quyết định sẽ nói gì và điều chỉnh giọng nói cho phù hợp với cuộc đối thoại. Lời nói bật ra như một động tác nhỏ, đẩy cuộc trò chuyện tiến lên và cho người nghe thấy tôi đang ở đây.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Respond là động từ đa nghĩa có nghĩa là nói một điều gì đó để trả lời, hành động để đáp lại một điều gì đó hoặc phản ứng trước một kích thích. Nó hay được dùng khi trả lời câu hỏi hoặc ý kiến, khi thực hiện hành động theo chỉ dẫn, hoặc khi phản ứng nhanh với tình huống khẩn cấp. Nguồn gốc từ Latinh re- (lại) và spondere (cam kết), nhấn mạnh ý nghĩa tham gia lại. Người học nên phân biệt respond và reply: reply chủ yếu là câu trả lời bằng lời nói hoặc chữ viết, trong khi respond có thể bao gồm hành động hoặc phản ứng cảm xúc. Dùng được trong ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường; tránh dịch sát nghĩa từ ngôn ngữ mẹ đẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng respond with để diễn đạt cách đáp lại; 2. Phân biệt respond và reply; 3. Dùng được ở văn phong trang trọng và thông thường; 4. Tránh dịch từ ngôn ngữ mẹ đẻ; 5. Điều chỉnh giọng điệu cho tình huống; 6. Luyện tập với các ví dụ thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Respond chỉ nói, không là hành động
  • Respond và reply có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh
  • Phải theo sau bằng to
  • Chỉ dùng trong văn viết formal
  • Thiếu nhạy cảm về giọng điệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, respond thường mang nghĩa phản hồi có kèm hành động hoặc cảm xúc, còn reply thường tập trung vào câu trả lời bằng lời. Hiểu khác biệt giúp chọn từ cho ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập với to + đối tượng và với + phong cách trả lời
  • So sánh respond với reply trong cụm từ phổ biến
  • Dùng respond to cho câu hỏi và respond with cho cách trả lời
  • Chú ý collocations tự nhiên (trả lời nhanh, trả lời phù hợp)
  • Ghi âm để luyện giọng khi trả lời ở các mức độ trang trọng khác nhau
  • Học từ context để nắm sắc thái đúng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'responds' mean?

A.To ignore
B.To reply or react
C.To confuse
D.To hide
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'responds'.

A.She responds the question with enthusiasm.
B.They responds when called.
C.He responds to emails promptly.
D.The teacher responds a student.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'responds'?

A.Rejects
B.Reacts
C.Forgets
D.Misses
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'responds'?

A.Replies
B.Ignores
C.Acknowledges
D.Engages
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where a person might respond?

A.The customer service agent answers the phone.
B.A crowd waits in silence.
C.A child plays alone in a room.
D.A teacher gives a lecture on math.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ