thực hành phục hồi trong sức khỏe tâm thần
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(tái- + phục hồi); 'tái-' chỉ sự trở lại hoặc lặp lại, 'phục hồi' có nguồn gốc từ 'phục hồi', tiếng Latin là 'staurare', có nghĩa là 'xây dựng lại'. Hãy tưởng tượng một người làm vườn chăm sóc một cây đang héo để lấy lại sức sống, tượng trưng cho khái niệm phục hồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRestorative là một tính từ mô tả thứ gì đó có khả năng khôi phục sức khỏe, năng lượng hoặc trạng thái tinh thần, cả về thể chất và cảm xúc. Nó có thể dùng cho thuốc, hoạt động hoặc môi trường giúp người ta phục hồi sau bệnh tật hoặc kiêt sức, như giấc ngủ phục hồi, một tách trà an thần, hay các thực hành nhẹ nhàng và không khí trong lành. Ngoài phục hồi thể chất, restorative còn mô tả những trải nghiệm hoặc vật dụng làm tăng tinh thần hoặc động lực, như cuộc trò chuyện an ủi với bạn bè hoặc một kỳ nghỉ phục hồi mang lại cảm giác mới mẻ. Từ này gắn với danh từ như thuốc chữa, sự phục hồi hay đổi mới, nhấn mạnh phục hồi bền vững.
Trong tiếng Việt, restortaive gợi ý sự phục hồi liên tục và sự tươi mới lâu dài hơn là thay đổi nhanh chóng.
What is the meaning of the word 'restorative'?
Select the sentence that uses 'restorative' correctly.
Which word is most similar to 'restorative'?
What is the opposite of 'restorative'?
Can you think of a real-life context where something is restorative?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật