restored - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Re- = lại + store = đặt. Xuất phát từ tiếng Latinh 'restaurare' → tiếng Pháp cổ 'restorer' → tiếng Anh. Hãy hình dung một tòa nhà cũ kỹ đang được phục hồi từng viên gạch một, khôi phục lại vẻ đẹp ngày xưa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người nhặt một chiếc đồng hồ bị vỡ và xoay kim về đúng giờ. Tôi chỉnh các bánh răng cho nhịp tik-tak trở lại. Đặt chiếc đồng hồ lại trên kệ, căn phòng dần có lại sự ngăn nắp. Cử động nhỏ này khiến tôi cảm thấy mình đang giữ lại một phần ngày hôm nay.
Restore là một động từ tiếng Anh mô tả ba ý nghĩa liên quan: đưa một thứ trở về trạng thái ban đầu, đặt lại nó đúng vị trí, hoặc khôi phục một thứ đã mất hoặc hỏng. Nó có thể áp dụng cho đồ vật hữu hình như tòa nhà hay tác phẩm nghệ thuật, cho dữ liệu, phần mềm, hoặc cả sức khỏe và sự tự tin. Khác với repair (sửa chữa) nhấn mạnh khôi phục chức năng, và khác recover (khôi phục) nhấn mạnh quá trình trở lại trạng thái. Etymology từ re- và store. Ví dụ: phục hồi một bức tranh, khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu.
Người học tiếng Việt thường cho là restore chỉ là sửa chữa; thực tế nó còn có ý nghĩa đưa về trạng thái ban đầu và đặt lại đúng vị trí. Phân biệt với recover.
What is the meaning of 'restored'?
In which sentence is 'restored' used correctly?
Which word is an antonym of 'restored'?
In what real-life context would you use the word 'restored'?
Create a sentence using the word 'restored'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật