LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retouch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retouch Ý nghĩa của Từ

  • cải thiện hoặc nâng cao vẻ ngoài của một cái gì đó
  • thực hiện chỉnh sửa hoặc điều chỉnh
  • sửa đổi hình ảnh hoặc bức ảnh cho thẩm mỹ
Illustration for this word

retouch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retouch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriːtʌtʃ/
Mỹ /ˈriːtʌtʃ/
Tiết
retouch

retouch Từ nguyên của Từ

Gốc: re- (lần nữa) + chạm; Xuất xứ: Latin 'retouchare' qua tiếng Pháp cổ; Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng làm sống lại một bức tranh bằng cách thêm những nét cọ nhẹ nhàng, giống như một bàn tay nhẹ nhàng làm mới một kiệt tác được yêu thích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retouch có nghĩa là chỉnh sửa để cải thiện diện mạo một đối tượng bằng các chỉnh sửa tinh tế. Trong nhiếp ảnh và mỹ thuật số, nó thường ám chỉ loại bỏ khuyết điểm, cân chỉnh màu sắc và làm nổi bật chi tiết mà không thay đổi chủ thể gốc. Nó cũng có thể áp dụng cho văn bản hoặc bố cục để sửa lỗi hoặc làm cho bố cục trở nên hài hòa. So với thay thế toàn bộ, retouch thiên về chỉnh sửa cục bộ và tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng retouch cho các chỉnh sửa tinh tế.
  • - Không phải là thay thế hoàn toàn.
  • - Ở ảnh, việc retouch là công đoạn hậu kỳ.
  • - Cũng áp dụng cho văn bản hoặc bố cục.
  • - Giữ cho kết quả tự nhiên và trung thực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ retouch là thay thế hoàn toàn.
  • Chỉ dùng cho ảnh.
  • Luôn mang nghĩa lừa dối.
  • Có thể áp dụng cho thay đổi lớn.
  • Là đồng nghĩa với edit.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, retouch thường được hiểu là chỉnh sửa tinh tế, tập trung vào chi tiết chứ không thay đổi toàn bộ đối tượng. Cần phân biệt với sửa đổi toàn diện hay thay thế.

Mẹo Học

  • So sánh retouch với thay thế trong câu ví dụ.
  • Luyện chỉnh sửa tinh tế trên ảnh chân dung để làm da trông tự nhiên.
  • So sánh ảnh đã retouch với bản gốc để đánh giá tự nhiên.
  • Chú ý ngữ cảnh (thời trang, báo chí, quảng cáo).
  • Tra cứu glossaries để thấy cách người bản ngữ dùng.
  • Viết câu của riêng bạn và nhờ người khác chữa lỗi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'retouch'?

A.To create something new
B.To destroy or damage something
C.To enhance or improve a photo or artwork
D.To memorize a text
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'retouch' correctly?

A.I will retouch my shoes before the event.
B.She decided to retouch the image to remove blemishes.
C.He wanted to retouch his car's engine.
D.They retouch the meal before serving it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'retouch'?

A.Break
B.Edit
C.Ignore
D.Remove
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retouch'?

A.Discard
B.Enhance
C.Improve
D.Clarify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'retouch' is used?

A.The photographer made some enhancements to the pictures from the wedding.
B.She bought a new dress for the occasion.
C.He fixed his bicycle before leaving.
D.They painted the house yesterday.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ