retrench - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = trở lại, trench = cắt, từ tiếng Latin 'trencher' nghĩa là 'cắt'. Hãy tưởng tượng một người lính đang củng cố vị trí của mình để bảo vệ căn cứ và tiết kiệm tài nguyên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRetrench có nghĩa là cắt giảm chi phí hoặc thu hẹp hoạt động để đối phó với áp lực tài chính. Trong doanh nghiệp, chính phủ và hộ gia đình, retrenchment ám chỉ một động thái giảm chi phí có chủ đích và lâu dài, không phải cắt giảm tạm thời. Nó thường tập trung vào chi phí cốt lõi, bảo toàn nguồn lực và tránh lãng phí. Nguồn gốc từ gốc 'lùi lại, cắt' gợi hình ảnh rút nguồn lực về phía sau để củng cố nền tảng. Người học nên lưu ý rằng retrench thường đi với chi phí, ngân sách, nhân sự hoặc chương trình, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
Người học tiếng Việt cần phân biệt retrench với cắt giảm đơn thuần; nó mang tính lập kế hoạch và tái phân bổ nguồn lực.
What is the meaning of 'retrench'?
In which of the following sentences is 'retrench' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'retrench'?
What is the opposite of 'retrench'?
How would a business use 'retrench' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật