LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retrenchment - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retrenchment Ý nghĩa của Từ

  • cắt giảm chi phí
  • giảm quy mô hoặc phạm vi của một cái gì đó
  • cắt giảm nhân sự trong bối cảnh doanh nghiệp
Illustration for this word

retrenchment Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retrenchment Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈtrɛntʃmənt/
Mỹ /rɪˈtrɛnʧmənt/
Tiết
retrenchment

retrenchment Từ nguyên của Từ

(a) re- (lại) + trench (cắt hoặc đặt ranh giới). (b) Từ tiếng Pháp cổ 'retrenchier', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retrahere' (kéo lại). (c) Hãy tưởng tượng một người lính đang đào hào để bảo vệ và rút lui, tượng trưng cho ý tưởng cutbacks để tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retrenchment 指有意削减成本、活動或資源,以恢復財務穩健、提高效率或聚焦核心優先事項。在商業情境中,retrenchment 可能包括收縮專案範圍、降低開支或在收入下降或成本上升時裁員。它也適用於家庭或政府的緊縮措施。該詞通常強調策略性調整,而非混亂的關閉。學習者需區分 retrenchment 與擴張(增加資源)。常見場景包括預算削減、資產處置或重組以實現可持續性。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Retrenchment tập trung vào cắt giảm có chiến lược, không phải cắt giảm hoảng loạn.
  • Phân biệt retrenchment với mở rộng (tăng nguồn lực).
  • Xác định ưu tiên cốt lõi trước khi cắt giảm.
  • Xem xét cắt giảm chi phí và thu hẹp phạm vi khi thích hợp.
  • Chú ý đến tính bền vững lâu dài, không chỉ tiết kiệm ngắn hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là sa thải trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ được dùng bởi chính phủ, không phải doanh nghiệp hoặc cá nhân.
  • Nó giống với hạ giá hoặc cắt giảm ngân sách trên diện rộng.
  • Có nghĩa là đóng cửa toàn bộ hoạt động.
  • Nó giống với tiết kiệm hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, retrenchment được hiểu là điều chỉnh chiến lược chi phí và phạm vi hoạt động, không chỉ sa thải nhân viên.

Mẹo Học

  • Ghép từ này với ý nghĩa chiến lược: cắt giảm để bền vững.
  • Phân biệt cắt giảm chi phí và sa thải khi mô tả retrenchment.
  • Suy nghĩ theo lớp: chi tiêu, phạm vi, nhân sự.
  • Sử dụng trong bối cảnh doanh nghiệp, chính phủ hoặc gia đình.
  • Liên kết với ưu tiên cốt lõi để biện minh cho việc cắt giảm có chọn lọc.
  • Luyện tập ở nhiều context để tránh tổng quát hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of retrenchment?

A.An increase in spending
B.A type of investment
C.A reduction or curtailment
D.A successful marketing strategy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses retrenchment correctly?

A.They decided to go retrenchment and expand their business.
B.The retrenchment of the team helped them to work more efficiently.
C.His retrenchment skills were evident in the way he cooked dinner.
D.She felt retrenchment when she won the lottery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to retrenchment?

A.Expansion
B.Profit
C.Cutback
D.Diversification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of retrenchment?

A.Limitation
B.Reduction
C.Enhancement
D.Contraction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a company decided to implement retrenchment?

A.The team celebrated their success with a party.
B.A company reduced its workforce to cut costs.
C.Sales increased after launching a new product.
D.Employees received bonuses for excellent performance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ