retrieval - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố re- có nghĩa là quay lại/ làm lại; gốc từ tiếng Pháp cổ retriever, từ латин retrahere 'kéo về phía sau'. Nguồn gốc lịch sử: retrahere → Pháp cổ retriver → tiếng Anh retrieve; danh từ retrieval hình thành vào thế kỷ XVII. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung kéo chìa khóa bị mất từ sông lên tới bàn tay bằng dây thừng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRetrieval trong tiếng Việt thường được dịch là truy xuất hoặc lấy lại. Nó ám chỉ hành động lấy lại một thứ đã mất hoặc được lưu trữ, như dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc trí nhớ. Trong CNTT, retrieval mô tả việc truy xuất dữ liệu đã được lưu trên bộ nhớ hoặc đĩa. Nguồn gốc từ Latin retrahere và tiếng Anh retrieve.
Tiếng Việt dùng retrieval ở cả ngữ cảnh thông thường lẫn kỹ thuật; lưu ý phân biệt lấy dữ liệu và khôi phục ký ức, và thực hành collocations
What does the word 'retrieval' mean?
Choose the correct usage of the word 'retrieval' in a sentence.
Which word is most similar to 'retrieval'?
What is the opposite of 'retrieval'?
Can you think of a real-life context in which you might need to recall something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật