LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

retrospect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

retrospect Ý nghĩa của Từ

  • nhìn lại các sự kiện đã qua
  • một bài đánh giá về các sự kiện trong quá khứ
  • xem xét quá khứ với con mắt phê phán
Illustration for this word

retrospect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

retrospect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛtrəʊspɛkt/
Mỹ /ˈrɛtrəspɛkt/
Tiết
retrospect

retrospect Từ nguyên của Từ

retro- = lùi lại, spect = nhìn. Nguồn gốc: Latin → Tiếng Pháp Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng quay ngược thời gian, giống như lật một cuốn album ảnh cũ và cảm nhận nỗi nhớ thương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Retrospect có nghĩa là nhìn lại, xem xét những sự kiện đã qua. Là động từ rất ít, người Việt thường nói 'nhìn lại quá khứ' hoặc 'nghĩ lại'. Là danh từ có thể diễn đạt bằng 'nhìn lại quá khứ' hoặc 'sự nhìn lại'. Thành ngữ 'in retrospect' được dịch là 'nhìn lại mà nói' hoặc 'khi nhìn lại'. Dùng khi phân tích hay báo cáo để đánh giá quyết định, dự án hay sự kiện lịch sử. Ngữ cảnh có thể mang cảm giác hoài cổ và rút ra bài học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng retrospect để đánh giá sự kiện quá khứ một cách phản tỉnh. Tiếng Việt thường nói nhìn lại quá khứ hoặc suy ngẫm lại. Ngay cả khi nói về quá khứ, ta dùng các cấu trúc đơn giản để tránh phức tạp hóa. Dùng in retrospect trong các phân tích hay báo cáo để nêu bài học rút ra từ quá khứ. Tránh lạm dụng trong văn bản phổ thông khi không cần thiết.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nhầm rằng đây là một động từ phổ biến; thật ra nó ít được dùng như động từ.
  • Chỉ nghĩ nó mang tính hoài cổ; thực tế còn bao hàm đánh giá phê phán.
  • Dùng in retrospect trước sự kiện là sai; nên dùng sau khi sự kiện đã diễn ra.
  • So sánh với retrospective như từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Quên mất có cả dạng danh từ và động từ riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thiên về diễn đạt ngữ nghĩa đơn giản cho quá khứ; người học có thể mất tự tin khi dùng từ có sắc thái văn viết cho đối thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng dạng động từ ít dùng; danh từ phổ biến hơn.
  • Kết hợp với look back on hoặc reflect on quá khứ.
  • in retrospect dùng để đánh giá kết quả.
  • Luyện tập trong phân tích dự án, phản ánh sự nghiệp hoặc phân tích lịch sử.
  • Tông trang trọng và phản tỉnh; tránh lối kể chuyện hàng ngày.
  • Nghe các ví dụ thực tế từ bài luận và báo cáo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'retrospect'?

A.Looking forward
B.Expecting the future
C.Being present
D.Remembering the past
Bước 2: Cách sử dụng

How can 'retrospect' be used in a sentence?

A.She enjoyed the retrospect view of the sunset.
B.He couldn't wait for the retrospect opportunity to arise.
C.The retrospect of the situation was uncertain.
D.In retrospect, buying that car was a mistake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'retrospect'?

A.Prospect
B.Outlook
C.Reflection
D.Forecast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'retrospect'?

A.Prediction
B.Hindsight
C.Foresight
D.Discovery
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'retrospect'?

A.Playing a sport
B.Planning for the future
C.Writing a novel
D.Discussing historical events

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ