LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revegetate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revegetate Ý nghĩa của Từ

  • khôi phục sự sống của thực vật trong một khu vực
  • trồng lại một vùng đất với cây cỏ
  • mang trở lại sự xanh tươi
Illustration for this word

revegetate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revegetate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːˈvɛdʒɪteɪt/
Mỹ /ˌriːˈvɛdʒɪteɪt/
Tiết
revegetate

revegetate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 're-' (lại) + 'thực vật' (nuôi trồng cây); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'vegetare' (tăng trưởng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất cằn cỗi biến thành một khu rừng xanh tốt, nơi cây cối lại đâm chồi nảy lộc như sự hồi sinh của thiên nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

revegetate là động từ có nghĩa là phục hồi đời sống thực vật ở một khu vực sau sự xáo trộn, thường bằng cách trồng lại thảm thực vật bản địa hoặc gieo hạt. Mục tiêu là khôi phục phủ xanh, bảo vệ đất và cải thiện các dịch vụ hệ sinh thái như ổn định đất và đa dạng sinh học. Trong các dự án phục hồi sinh thái và khắc phục đất đai, người ta có thể revegetate các khu vực bị xuống cấp như đất khai thác, đồng cỏ quá mức chăn thả hoặc cảnh quan sau cháy. Từ này liên quan đến revegetation (danh từ) và vegetation, nhấn mạnh hành động thực tế làm cây cối phát triển lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nghĩ rằng re- + vegetation gợi ý sự sống thực vật quay lại. 2) Thường dùng trong phục hồi sinh thái và khôi phục đất đai. 3) Thường đi với các từ như vegetation, habitat, đất. 4) Khác với reforest, tập trung vào toàn bộ lớp phủ thực vật chứ không chỉ cây. 5) Danh từ là revegetation. 6) Ghép với từ ngữ liên quan đến dự án: phục hồi, tạo môi trường sống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gắn với khái niệm trồng lại cây nhưng dễ hiểu thành chỉ trồng cỏ hoặc cây nhỏ; nhầm lẫn với trồng rừng.
  • Không chỉ áp dụng cho sa mạc hay mỏ khai thác; cũng dùng ở thành phố và nông trại.
  • hành động một lần cho xong mà không có sự bảo trì về sau.
  • Chỉ nghĩ là gieo hạt mà bỏ qua chuẩn bị đất và kiểm soát xói mòn.
  • Lẫn lộn giữa động từ và danh từ: revegetate vs revegetation.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nghĩ đến trồng rừng; tiếng Anh nhấn mạnh toàn bộ lớp phủ thực vật và môi trường sống.

Mẹo Học

  • Phân tích re- + vegetation để hiểu ý nghĩa quay lại của lớp phủ thực vật.
  • Liên hệ với các từ liên quan như vegetation, revegetation và restoration.
  • Luyện tập ở các bối cảnh khác nhau (sa mạc, sườn đồi, mỏ).
  • Khác với reforestation ở chỗ tập trung toàn bộ thực vật chứ không chỉ cây.
  • Cụm động từ hữu ích: to revegetate a site.
  • Nắm vững revegetation như danh từ của quá trình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'revegetate' mean?

A.To restore vegetation to an area
B.To plant trees in a forest
C.To remove plants from an area
D.To grow crops in a field
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'revegetate' properly.

A.They wanted to revegetate the old mining site after it was abandoned.
B.She decided to revegetate her house with new furniture.
C.The chef instructed to revegetate the pasta before serving.
D.He had to revegetate the lost files from the computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'revegetate'?

A.Dismantle
B.Restore
C.Plant
D.Decorate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'revegetate'?

A.Cultivate
B.Desolate
C.Fertilize
D.Enhance
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where revegetation is important?

A.Scientists researched how to genetically modify plants for faster growth.
B.The gardener decided to remove all the flowers to allow for more sunlight.
C.After the wildfire, volunteers worked to improve the ecosystem by planting native species.
D.The farmer abandoned the field after the harvest.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ