revegetate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 're-' (lại) + 'thực vật' (nuôi trồng cây); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'vegetare' (tăng trưởng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất cằn cỗi biến thành một khu rừng xanh tốt, nơi cây cối lại đâm chồi nảy lộc như sự hồi sinh của thiên nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrevegetate là động từ có nghĩa là phục hồi đời sống thực vật ở một khu vực sau sự xáo trộn, thường bằng cách trồng lại thảm thực vật bản địa hoặc gieo hạt. Mục tiêu là khôi phục phủ xanh, bảo vệ đất và cải thiện các dịch vụ hệ sinh thái như ổn định đất và đa dạng sinh học. Trong các dự án phục hồi sinh thái và khắc phục đất đai, người ta có thể revegetate các khu vực bị xuống cấp như đất khai thác, đồng cỏ quá mức chăn thả hoặc cảnh quan sau cháy. Từ này liên quan đến revegetation (danh từ) và vegetation, nhấn mạnh hành động thực tế làm cây cối phát triển lại.
Học viên thường nghĩ đến trồng rừng; tiếng Anh nhấn mạnh toàn bộ lớp phủ thực vật và môi trường sống.
What does 'revegetate' mean?
Choose the correct sentence that uses 'revegetate' properly.
Which word is most similar to 'revegetate'?
What is the opposite of 'revegetate'?
Can you give an example of a real-life scenario where revegetation is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật