LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revere - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revere Ý nghĩa của Từ

  • kính trọng sâu sắc
  • tôn vinh
  • thờ phụng
Illustration for this word

revere Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revere Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvɪə/
Mỹ /rɪˈvɪr/
Tiết
revere

revere Từ nguyên của Từ

re- = lại + vereri = sợ hãi hoặc tôn trọng; từ Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người quỳ gối trước một nhân vật được tôn kính, cúi đầu trong sự kính trọng, gợi lên cảm giác tôn trọng sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

revere mang ý nói tôn kính sâu sắc hoặc sùng bái. Mạnh hơn kính trọng thông thường; thường có tính nghi lễ. Dùng cho nhân vật lịch sử, người mẫu đạo đức, hoặc thành tựu đáng chú ý. Khác với thờ phụng mù quáng. Thích hợp trong văn bản trang trọng hoặc hô hào ca ngợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • revere nên dùng cho sự tôn kính sâu sắc hoặc sùng bái; tránh dùng trong lời khen ngợi thông thường. Không biểu thị thờ phụng mù quáng. Dành cho những người, truyền thống hoặc lý tưởng có ý nghĩa. Đưa ra bối cảnh cụ thể để cho thấy mức độ cảm xúc. Trong văn bản formal, nó biểu thị sự ngưỡng mộ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tôn kính không có nghĩa là sùng bái; có thể tôn kính mà không thờ phụng.
  • Quá mạnh cho lời khen ngợi hàng ngày.
  • Thường dùng cho nhân vật lịch sử hoặc lý tưởng quan trọng.
  • không đồng nghĩa với sự sùng bái mù quáng.
  • Có thể nghe cố gắng quá mức trong ngữ cảnh phi formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tôn kính mang sắc thái trang trọng; dùng từ này trong hội thoại hàng ngày có thể khiến câu nói nặng nề hoặc cổ kính.

Mẹo Học

  • Phân biệt tôn kính với sự tôn trọng ở các bối cảnh khác nhau.
  • Luyện tập dùng reverence trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • kết hợp tính từ nhấn mạnh để cho thấy mức độ (sâu sắc, mãnh liệt).
  • Tạo câu về truyền thống hoặc lý tưởng để luyện tập.
  • Tránh ngôn ngữ quá trang trọng trong đối thoại hàng ngày.
  • Duy trì sự ngưỡng mộ ở mức phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'revere'?

A.Admire greatly
B.Destroy completely
C.Ignore completely
D.Forget quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'revere' used correctly?

A.She tried to forget her birthday.
B.He decided to revere the old traditions.
C.They planned to destroy their memories.
D.He ignored his parents' advice.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'revere'?

A.Dislike
B.Respect
C.Despise
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which scenario would you most likely 'revere' someone or something?

A.When you dislike their work
B.When you respect their achievements
C.When you despise their efforts
D.When you ignore their accomplishments
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a situation where you would 'revere' something or someone?

A.Reflect on an influential leader whom you revere.
B.Think about a time when you ignored a significant event.
C.Consider a moment you despised someone's success.
D.Imagine forgetting the accomplishments of a respected figure.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Fire at the Town Square Memorial

Emergency Services

2026.03.11 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ