LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revitalize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revitalize Ý nghĩa của Từ

  • đem lại cuộc sống hoặc năng lượng mới cho cái gì đó
  • khôi phục trạng thái mạnh mẽ hoặc hoạt động
  • đổi mới hoặc trẻ hóa
Illustration for this word

revitalize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revitalize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvaɪtəlaɪz/
Mỹ /rɪˈvaɪtəlaɪz/
Tiết
revitalize

revitalize Từ nguyên của Từ

re- = lại + vital = đem lại sự sống. Từ 'vita' (cuộc sống) trong Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một cây xanh được tưới nước và trỗi dậy sau một thời gian khô hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Revitalize có nghĩa là mang lại sự sống mới hoặc năng lượng cho một thứ đã trở nên mệt mỏi, yếu ớt hoặc nhàm chán. Nó có thể áp dụng cho doanh nghiệp, cộng đồng, thành phố hoặc thói quen cá nhân thông qua ý tưởng mới, cải tạo môi trường hoặc thay đổi thói quen. Nó ngụ ý khôi phục sức sống, sự nhiệt huyết hoặc chức năng, chứ không chỉ sửa chữa một phần bị hỏng. Từ này mang ý nghĩa làm mới và tăng trưởng, thường sau giai đoạn sa sút. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói huấn luyện viên đã làm sống lại đội bóng, hay một kế hoạch đô thị nhằm làm sống động trung tâm thành phố.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng revitalize để nói về sự đổi mới mang tính năng lượng và nhịp điệu. Không giống sửa chữa. Thường đi kèm danh từ: revitalize kinh tế, revitalize khu trung tâm. Khác với revive hoặc rejuvenate ở mức độ tái sinh liên tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ sửa chữa; có nghĩa là làm sống động lại và lấy lại nhịp điệu
  • Thường liên quan đến kế hoạch hoặc chiến lược, không phải sửa chữa một lần
  • Có thể áp dụng cho đồ vật và thói quen cá nhân
  • Khác với revive hoặc rejuvenate ở mức độ nhấn mạnh sự tái sinh lâu dài
  • Ưu tiên thay đổi chủ động hơn là khôi phục thụ động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu revitalize như làm sống động theo hướng dài hạn; dễ nhầm với phục hồi tạm thời hoặc làm mới mà thiếu động lực dài lâu.

Mẹo Học

  • Cụm từ hay gặp: rivitalizzare thương hiệu, rivitalizzare trung tâm, rivitalizzare thói quen
  • Kết hợp với danh từ mang năng lượng và tăng trưởng
  • So sánh với revive và rejuvenate
  • Dùng cả ngữ cảnh cụ thể lẫn trừu tượng
  • Chú ý thể chủ động/ bị động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'revitalize'?

A.Destroy
B.Sleep
C.Ignore
D.Strengthen
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'revitalize' correctly?

A.I ran a marathon yesterday.
B.She forgot to water the plants.
C.The company decided to revitalize its marketing strategy.
D.The dog barked loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'revitalize'?

A.Weaken
B.Reduce
C.Silence
D.Revive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'revitalize'?

A.Energize
B.Healthify
C.Invigorate
D.Enervate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you want to revitalize something?

A.Going on vacation
B.Feeling tired and needing energy
C.Not caring about something
D.Watching TV all day

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ