revolve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = quay lại, volve = lăn. Từ tiếng Latinh 'revolvere' (lăn trở lại). Hãy tưởng tượng một hành tinh quay về điểm khởi đầu của nó trong khi quay trong không gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRevolve có nghĩa là di chuyển theo hình vòng tròn quanh một điểm chính hoặc quanh trục, hoặc quay trên đường vòng. Nó cũng có thể có nghĩa là liên quan đến một chủ đề trung tâm. Với cách dùng hàng ngày, ta nói vật thể quay quanh một tâm, bánh xe quay quanh trục, hoặc các hành tinh quay quanh mặt trời. Động từ nhấn mạnh chuyển động vòng quanh liên tục thay vì một lượt quay ngắn. Revolve gần nghĩa với rotate, nhưng rotate chỉ xoay quanh một trục; revolve nhấn mạnh chuyển động quỹ đạo. Evolve có nghĩa là tiến hóa, phát triển; đừng nhầm với revolve.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: revolve nhấn mạnh chuyển động vòng quanh hay quỹ đạo, hoặc một chủ đề quay về trọng tâm; không dùng cho mọi vòng quay đơn giản.
What is the meaning of 'revolve'?
Which sentence uses 'revolve' correctly?
What is a synonym for 'revolve'?
What is an antonym for 'revolve'?
In what real-life context do planets revolve?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật