LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

revolve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

revolve Ý nghĩa của Từ

  • quay xung quanh một cái gì đó hoặc di chuyển theo một quỹ đạo tròn
  • quay trong một chu kỳ
  • liên quan đến một chủ đề trung tâm
Illustration for this word

revolve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

revolve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈvɒlv/
Mỹ /rɪˈvɑlv/
Tiết
revolve

revolve Từ nguyên của Từ

re- = quay lại, volve = lăn. Từ tiếng Latinh 'revolvere' (lăn trở lại). Hãy tưởng tượng một hành tinh quay về điểm khởi đầu của nó trong khi quay trong không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Revolve có nghĩa là di chuyển theo hình vòng tròn quanh một điểm chính hoặc quanh trục, hoặc quay trên đường vòng. Nó cũng có thể có nghĩa là liên quan đến một chủ đề trung tâm. Với cách dùng hàng ngày, ta nói vật thể quay quanh một tâm, bánh xe quay quanh trục, hoặc các hành tinh quay quanh mặt trời. Động từ nhấn mạnh chuyển động vòng quanh liên tục thay vì một lượt quay ngắn. Revolve gần nghĩa với rotate, nhưng rotate chỉ xoay quanh một trục; revolve nhấn mạnh chuyển động quỹ đạo. Evolve có nghĩa là tiến hóa, phát triển; đừng nhầm với revolve.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng revolve để mô tả chuyển động vòng quanh một tâm hoặc một chủ đề.
  • Rotate mô tả quay quanh một trục; revolve nhấn mạnh chuyển động quỹ đạo hoặc mang tính chủ đề.
  • Đừng nhầm với evolve, có nghĩa là phát triển.
  • Trong thiên văn học, các hành tinh quay quanh mặt trời.
  • Một cuộc tranh luận có thể xoay quanh một vấn đề trọng tâm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Revolve là từ đồng nghĩa với rotate trong mọi ngữ cảnh.
  • Revolve chỉ áp dụng cho vật thể celestial.
  • Một cuộc tranh luận quay quanh một chủ đề có nghĩa là chủ đề đó di chuyển theo vòng tròn.
  • Revolve có nghĩa là tăng tốc chuyển động.
  • Evolve và revolve là từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: revolve nhấn mạnh chuyển động vòng quanh hay quỹ đạo, hoặc một chủ đề quay về trọng tâm; không dùng cho mọi vòng quay đơn giản.

Mẹo Học

  • Hình dung một hành tinh quay quanh sao để nhớ ý nghĩa quỹ đạo.
  • Kết hợp revolve với around để nhấn mạnh tâm điểm.
  • Phân biệt evolve (phát triển) với revolve (vòng quanh).
  • Luyện tập với các cuộc thảo luận xoay quanh một chủ đề.
  • Rotate là quay quanh trục; revolve là di chuyển quỹ đạo.
  • Ghi nhớ các cấu trúc phổ biến như revolve around hoặc revolve a topic.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'revolve'?

A.To swim underwater
B.To stand still
C.To jump high
D.To spin around a central point
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'revolve' correctly?

A.The Earth revolves around the Sun
B.The car moved straight
C.She walked in circles
D.The book stayed on the shelf
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'revolve'?

A.Stagnate
B.Accelerate
C.Rotate
D.Ascend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'revolve'?

A.Spin
B.Stationary
C.Turn
D.Twist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context do planets revolve?

A.Swimming pools
B.Classrooms
C.Traffic jams
D.Orbiting around the Sun

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ