LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rhythmic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rhythmic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến một mẫu lặp lại mạnh mẽ trong âm nhạc hoặc chuyển động
  • có nhịp điệu hoặc tốc độ đều
  • bắt được một dòng chảy hoặc mô hình
Illustration for this word

rhythmic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rhythmic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪð.mɪk/
Mỹ /ˈrɪð.mɪk/
Tiết
rhythmic

rhythmic Từ nguyên của Từ

rhythmic = rhythm + -ic; Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'rhythmos' (dòng chảy, chuyển động) và sau đó là tiếng Latin; Hãy tưởng tượng về nhịp điệu pulsating của một trống, nơi mỗi cú đánh vang vọng theo thời gian, tạo ra một điệu nhảy âm thanh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rhythmic mô tả một tính từ có nghĩa là có hoặc gợi lên một mô hình nhịp nhàng lặp đi lặp lại. Trong nhạc, nó liên quan đến nhịp điệu hay tempo tổ chức các giai điệu, nhịp và nhấn trọng âm. Trong khi biểu diễn hoặc thể thao, các động tác nhịp nhàng có nghĩa là những hành động theo một nhịp đều đặn. Từ này cũng có thể mô tả hơi thở, bước chân hoặc gõ trống mà có sự chảy trôi. Lưu ý rhythm là danh từ, rhythmic là tính từ. Học viên chú ý nhịp, nhấn trọng âm khi dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rhythmic mô tả một tính từ có nghĩa là có hoặc gợi lên một mô hình nhịp nhàng lặp đi lặp lại.
  • Rhythm là danh từ; rhythmic là tính từ.
  • Cụm từ thường gặp: pattern nhịp, nhịp thở nhịp nhàng.
  • Nhấn nhá và nhịp điệu quan trọng hơn tốc độ.
  • Phát âm trọng âm ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rhythmic và rhythm không thể hoán đổi cho nhau; rhythm danh từ, rhythmic tính từ.
  • Tốc độ nhanh không nhất thiết đồng nghĩa với nhịp điệu; Cadence mới quan trọng.
  • Rhythmic không chỉ dùng cho nhạc mà còn cho chuyển động và nhịp thở.
  • Cần thận trọng với khác biệt văn hóa khi dịch nghĩa nhịp.
  • Phát âm sai có thể làm mất ý nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm nhịp với nhịp điệu nhanh; cần nhớ rhythm là danh từ, rhythmic là tính từ và học các cụm từ cố định.

Mẹo Học

  • Nghe nhịp điệu trong bài hát và bài diễn thuyết.
  • Luyện nói to các cụm từ có mẫu nhịp điệu.
  • Dùng đồng hồ metronome để cảm nhận nhịp đều đặn.
  • Ghi nhớ các collocation thường gặp: rhythmic pattern, rhythmic breathing, rhythmic movement.
  • Phân biệt rhythm (danh từ) và rhythmic (tính từ).
  • Ghi âm để kiểm tra phát âm và nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rhythmic'?

A.Having two syllables
B.Consisting of a regular pattern of beats or accents
C.Having a foul odor
D.Expressing deep sorrow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rhythmic' used correctly?

A.She had a chaotic and messy room.
B.The dark clouds signaled an approaching storm.
C.He practiced rhythmic breathing exercises.
D.The rhythmic sound of the waves calmed her nerves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rhythmic'?

A.Harmonious
B.Haphazard
C.Jumbled
D.Antagonistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rhythmic'?

A.Steady
B.Random
C.Organized
D.Erratic
Bước 5: Thành thạo

How can the concept of 'rhythmic' apply to a dance performance?

A.It adds a sense of chaos and unpredictability.
B.It focuses on abrupt and abrupt movements.
C.It encourages individual creativity without constraints.
D.It helps dancers synchronize their movements to the music.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Curious Tale of the Bag and the Pole

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ