ribaldry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'ribald' (có nghĩa là 'buông thả, thô lỗ') + 'ry' (hậu tố chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ 'ribaldrie', mượn từ tiếng Pháp cổ 'ribaldrie', cuối cùng từ tiếng Latin 'rībāldus'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quán rượu ồn ào nơi những kẻ hề thô tục giải trí bằng những câu đùa vô duyên, thể hiện bản chất của ribaldry.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRibaldry là một khái niệm về hài hước hoặc hành vi cố ý mang tính châm biếm, thô tục hoặc đồi trụy, thường được thể hiện bằng giọng điệu phóng túng. Nó có thể mô tả những câu chuyện đùa đẩy lùi ranh giới về chuyện tình dục, chức năng cơ thể hoặc hành vi xã hội thô tục, đặc biệt trong quán rượu hay bối cảnh náo động. Trong văn học và sân khấu, ribaldry cho thấy một cạnh vulgarly nhẹ, chứ không phải sự thô tục hoàn toàn, dù có thể xáp vào xúc phạm. Thuật ngữ nhấn mạnh tinh thần nghịch ngợm và táo bạo hơn là ác ý, và thường xuất hiện trong các thảo luận lịch sử về hài hước Trung cổ và thời hiện đại sơ.
Đối với người Việt, ribaldry là hài hước táo bạo và hơi thô tục, không phải just tục tĩu. Ngữ cảnh và khán giả quyết định mức độ phù hợp; dễ bị nhầm với xúc phạm.
What is the meaning of the word 'ribaldry'?
Which sentence uses the word 'ribaldry' correctly?
Which word is most similar to 'ribaldry'?
What is the opposite of 'ribaldry'?
Can you think of a real-life scenario where ribaldry might be present?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật