roe - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(Gốc: tiếng Anh cổ 'hrō', có nghĩa là 'trứng', có thể có nguồn gốc từ Tiếng Đức nguyên thủy) → (Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh giữa → tiếng Anh hiện đại) → (Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bể trứng cá lấp lánh dưới ánh mặt trời, tượng trưng cho sự sống và sự tái sinh trong nước.)
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRoe là danh từ chỉ trứng cá, đặc biệt là trứng cá hồi hoặc cá tầm, được dùng làm thực phẩm. Roe cũng có thể chỉ quá trình sinh sản của cá, khi chúng đẻ trứng. Trong ẩm thực, roe thường được gọi là trứng cá, và 'caviar' là từ chỉ trứng cá tầm từ cá tầm. Người học nên phân biệt với từ 'egg' dùng cho trứng gia cầm và phân biệt các ngữ cảnh nấu ăn với ngữ cảnh sinh học.
Giải thích cho người học tiếng Anh: roe có hai nghĩa — thực phẩm và thuật ngữ sinh học; thường nhầm với 'egg'.
What is the correct definition of 'roe'?
Choose the sentence that uses 'roe' correctly.
Which word is a synonym of 'roe'?
What is an antonym of 'roe'?
Can you think of a real-life context where 'roe' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật