rowdy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: rowd- = ồn ào, hoang dã. Nguồn gốc: tiếng Scotland → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc ồn ào nơi mọi người đều tràn đầy năng lượng và hỗn loạn chiếm ưu thế, thể hiện bản chất hoang dã của 'rowdy'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRowdy là tính từ miêu tả hành vi ầm ỉ, hỗn loạn và khó kiểm soát, thường áp dụng cho đám đông hoặc bữa tiệc náo nhiệt. Nó mang sắc thái thân mật, tiêu cực và nhấn mạnh thiếu kỷ luật. Dù có thể dùng để nói về hành vi của một nhóm hay một người, nhưng không phải nói về tính cách lâu dài của họ. Trong tiếng Anh, rowdy thường mang tính chất số nhiều và tình huống, và dùng ở văn nói. Khi học, lưu ý mức độ thô bạo và ý nghĩa gợi ý.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh
What is the meaning of the word 'rowdy'?
In which sentence is the word 'rowdy' used correctly?
Which word is a synonym of 'rowdy'?
Which word is an antonym of 'rowdy'?
In what situation would you describe a group as 'rowdy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật