LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rowdy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rowdy Ý nghĩa của Từ

  • ồn ào và hỗn loạn
  • hành vi lưu manh hoặc ồn ào
  • hoang dã và tràn đầy năng lượng
Illustration for this word

rowdy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rowdy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈraʊdi/
Mỹ /ˈraʊdi/
Tiết
rowdy

rowdy Từ nguyên của Từ

Rễ: rowd- = ồn ào, hoang dã. Nguồn gốc: tiếng Scotland → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bữa tiệc ồn ào nơi mọi người đều tràn đầy năng lượng và hỗn loạn chiếm ưu thế, thể hiện bản chất hoang dã của 'rowdy'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rowdy là tính từ miêu tả hành vi ầm ỉ, hỗn loạn và khó kiểm soát, thường áp dụng cho đám đông hoặc bữa tiệc náo nhiệt. Nó mang sắc thái thân mật, tiêu cực và nhấn mạnh thiếu kỷ luật. Dù có thể dùng để nói về hành vi của một nhóm hay một người, nhưng không phải nói về tính cách lâu dài của họ. Trong tiếng Anh, rowdy thường mang tính chất số nhiều và tình huống, và dùng ở văn nói. Khi học, lưu ý mức độ thô bạo và ý nghĩa gợi ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rowdy mô tả hành vi ầm ĩ, hỗn loạn và khó kiểm soát.
  • Ngôn ngữ thân mật, có phần phê phán.
  • Thường gặp với crowd hoặc party (rowdy crowd).
  • Mạnh hơn noisy, ngụ ý xáo trộn và xung đột có thể xảy ra.
  • Trong ngữ cảnh formal, dùng từ trung tính và phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rowdy không mô tả tính cách lâu dài của một người; nó nói về hành vi tại thời điểm ấy.
  • Ngữ điệu thân mật, tiêu cực; thể hiện sự mất trật tự và có thể gây rắc rối.
  • Không phù hợp trong văn bản trang trọng; dùng trong ngữ cảnh nói thực tế.
  • Không phải mọi đám đông ồn ào đều rowdy; rowdy nhấn mạnh sự ồn ào kèm hỗn loạn.
  • Rowdy tương đồng với boisterous hoặc unruly hơn là noisy thuần túy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • So sánh rowdy với boisterous, unruly và raucous để nắm sắc thái khác nhau.
  • Sử dụng với crowd, party hoặc conduct để chỉ sự xáo trộn.
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực trong phí âm nói thông thường.
  • Không miêu tả tính cách lâu dài của người đó; tập trung vào hành vi.
  • Trong hoàn cảnh trang trọng, hãy dùng từ trung lập.
  • Luyện tập với ít nhất ba cụm từ đi kèm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rowdy'?

A.Fast
B.Happy
C.Loud
D.Small
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'rowdy' used correctly?

A.She was very quiet and rowdy at the library.
B.He was so rowdy in his room, he could barely contain his excitement.
C.The rowdy party was full of laughter and fun.
D.The rowdy children played quietly in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'rowdy'?

A.Wild
B.Calm
C.Silent
D.Peaceful
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'rowdy'?

A.Energetic
B.Excited
C.Lively
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe a group as 'rowdy'?

A.During a funeral service
B.At a loud concert
C.In a meditation class
D.While studying at the library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ