LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rugged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rugged Ý nghĩa của Từ

  • có bề mặt gồ ghề và không bằng phẳng
  • mạnh mẽ và chắc chắn về ngoại hình hoặc bản chất
  • khó để quản lý hoặc điều hướng
Illustration for this word

rugged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rugged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrʌɡ.ɪd/
Mỹ /ˈrʌɡ.ɪd/
Tiết
rugged

rugged Từ nguyên của Từ

gốc: rug = gấp nếp/gập lại; 'ged' = có các đặc tính. Nguồn gốc: tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một dãy núi gồ ghề với những đỉnh nhọn, biểu tượng cho sức mạnh và sự bền bỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rugged là một tính từ đa dụng mô tả bề mặt thô ráp và địa hình gồ ghề, nhưng cũng có nghĩa là vẻ ngoài hoặc tính cách mạnh mẽ, kiên cường. Nó có thể áp dụng cho địa hình có đá sỏi, những vùng ven biển dựng đứng hoặc những cảnh quan đòi hỏi sự chịu đựng khi di chuyển. Nó cũng được dùng cho các món đồ hoặc trang phục được chế tác để chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Ý nghĩa ẩn dụ của rugged là sự kiên quyết, tự lập và không phụ thuộc người khác. Trong câu, người nói thường dùng rugged với các danh từ như terrain, coastline, hoặc vehicle.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rugged mô tả bề mặt thô ráp hoặc địa hình gồ ghề, cũng có thể nói lên vẻ ngoài hoặc tính cách kiên cường.
  • Nó áp dụng cho vùng đất lởm chởm đá, bờ biển chông gai hoặc đồ vật bền bỉ.
  • Ngữ nghĩa ẩn dụ là sự kiên quyết và tự lực.
  • Các từ đi kèm phổ biến: terrain, coastline, hoặc vehicle.
  • Tránh nhầm với rough khi muốn nhấn mạnh tính thẩm mỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rugged không chỉ là thô ráp mà còn mang ý nghĩa kiên cường.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều dùng rugged thay cho rough; rugged nhấn mạnh khả năng chịu đựng.
  • Rugged khác với rustic, cái sau có thể mang sắc thái cổ điển hoặc mộc mạc.
  • Tránh dùng rugged cho bề mặt bóng loáng hoặc tinh tế quá mức.
  • Khi nói về con người hoặc thiết bị, rugged nhấn mạnh tính bền bỉ và khả năng hoạt động ở điều kiện khắc nghiệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh: rugged kết hợp thô ráp và bền bỉ; khác với rough tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng rugged mô tả cả kết cấu và sự bền bỉ.
  • Phân biệt rugged và rough dựa trên ngữ cảnh; rugged nhấn mạnh độ bền.
  • Thường đi kèm với terrain, coastline, hoặc equipment.
  • Với người, rugged gợi ý sự kiên cường, không sang trọng.
  • Thực hành với cảnh ngoài trời để nắm được sắc thái thô ráp.
  • Chú ý mức độ nghiêm túc so với phong cách tinh tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rugged'?

A.Smooth
B.Calm
C.Tough
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rugged' used correctly?

A.The sea was smooth today.
B.He hiked through rugged terrain.
C.She was feeling calm and relaxed.
D.The room was bright and colorful.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'rugged'?

A.Gentle
B.Delicate
C.Polished
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'rugged'?

A.Harsh
B.Strong
C.Soft
D.Indestructible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe something as 'rugged'?

A.A sharp knife blade
B.A fragile glass ornament
C.A sturdy mountain climber
D.A delicate silk scarf

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ