rugged - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gốc: rug = gấp nếp/gập lại; 'ged' = có các đặc tính. Nguồn gốc: tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: một dãy núi gồ ghề với những đỉnh nhọn, biểu tượng cho sức mạnh và sự bền bỉ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRugged là một tính từ đa dụng mô tả bề mặt thô ráp và địa hình gồ ghề, nhưng cũng có nghĩa là vẻ ngoài hoặc tính cách mạnh mẽ, kiên cường. Nó có thể áp dụng cho địa hình có đá sỏi, những vùng ven biển dựng đứng hoặc những cảnh quan đòi hỏi sự chịu đựng khi di chuyển. Nó cũng được dùng cho các món đồ hoặc trang phục được chế tác để chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Ý nghĩa ẩn dụ của rugged là sự kiên quyết, tự lập và không phụ thuộc người khác. Trong câu, người nói thường dùng rugged với các danh từ như terrain, coastline, hoặc vehicle.
Giải thích ngắn cho người học tiếng Anh: rugged kết hợp thô ráp và bền bỉ; khác với rough tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'rugged'?
In which sentence is 'rugged' used correctly?
What is a synonym for 'rugged'?
What is an antonym for 'rugged'?
In what real-life context would you describe something as 'rugged'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật