LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rupture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rupture Ý nghĩa của Từ

  • một vết rách hoặc vết nứt trong cái gì đó
  • bị vỡ hoặc nổ ra đột ngột
  • một gián đoạn trong một mối quan hệ hoặc quy trình
Illustration for this word

rupture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rupture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrʌp.tʃər/
Mỹ /ˈrʌp.tʃɚ/
Tiết
rupture

rupture Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ tiếng Latin 'rumpt-', có nghĩa là phá vỡ, với hậu tố '-ure' chỉ hành động. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'rumpere' → tiếng Pháp cổ 'rupture' → tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy hình dung một quả bóng bay nổ ra đột ngột, tạo ra một vết rách làm rối loạn sự yên lặng của khoảnh khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rupture là danh từ chỉ sự gãy, rách của một vật, thường xảy ra đột ngột. Nó cũng dùng để diễn tả sự gián đoạn trong một quá trình hoặc mối quan hệ, như sự đổ vỡ trong đàm phán hay chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Có thể dùng như động từ, nghĩa là làm cho vật gì đó vỡ ra đột ngột. Trong văn bản tiếng Anh, rupture có nghĩa cả phá vỡ vật lý lẫn đứt gãy xã hội. Nguồn gốc từ La tinh rumpere, qua tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh ý tưởng phá vỡ, tách rời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rupture cho gãy đổ hoặc gián đoạn đột ngột
  • Phân biệt rupture vật lý và gián đoạn mang tính ẩn dụ
  • Không dùng rupture như động từ phổ biến trong tiếng Việt
  • Collocations thường gặp: rupture of a pipe, rupture in negotiations, rupture in a relationship
  • Phát âm: /ˈrʌp. tʃər/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rupture chỉ nghĩa gãy rách vật lý, không phải gián đoạn
  • Dễ bị nhầm với eruption
  • Không dùng rupture cho quan hệ
  • Rupture là danh từ, không phổ biến ở động từ
  • Rupture khác với break ở ngữ nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cho rằng rupture chỉ là gãy thau vật lý; cần chú ý nghĩa biểu đạt và ngữ cảnh tương tự.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa gãy rách vật lý và gián đoạn mang tính ẩn dụ
  • Ghi chú các cụm từ thường gặp: rupture of a pipe, rupture in negotiations, rupture in a relationship
  • Luyện nghe/phát âm /ˈrʌp. tʃər/
  • So sánh rupture với break/burst để hiểu sắc thái nghĩa
  • Vẽ sơ đồ mối liên hệ giữa rupture và sự kiện chuyển đổi
  • Sử dụng ví dụ thực tế để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'rupture'?

A.To speak in a soft voice
B.To break or burst suddenly
C.To organize an event
D.To maintain a relationship
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rupture' correctly?

A.The artist's work caused a rupture in the painting.
B.He ruptured a cloud with his thoughts.
C.She tried not to rupture the package while opening it.
D.They had a great time at the rupture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rupture'?

A.Break
B.Continue
C.Fix
D.Combine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rupture'?

A.Restore
B.Separate
C.Divide
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might rupture?

A.The documents were organized carefully on the desk.
B.He looked at the sky and wished for good weather.
C.During a party, the balloons were filled until they burst.
D.The team celebrated their victory at the end of the match.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ