rural - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ Latin 'ruralis' (thuộc về nông thôn) -> tiếng Pháp cổ 'rural' -> tiếng Anh 'rural'. Hãy tưởng tượng một phong cảnh nông thôn yên bình với những cánh đồng mở và những con bò đang gặm cỏ, biểu trưng cho sự thanh bình và đơn giản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cánh cổng và bước lên con đường đầy bụi. Mặt đất đổi khác dưới chân, tôi điều chỉnh nhịp bước cho phù hợp với bề mặt gồ ghề. Không khí mang mùi cỏ khô và không gian mở ra, khác với sự ồn ào của thành phố. Tôi tiếp tục tiến lên, giữ nhịp và cảm nhận nhịp sống thôn quê đang lộ rõ.
Rural mô tả những thứ liên quan đến vùng quê, nông thôn và các khu vực nông nghiệp. Ở những nơi có rural, cảnh quan rộng mở, ít người trên mỗi kilômét vuông và nhịp sống thường chậm hơn so với thành thị. Từ này mang sắc thái đơn giản, truyền thống và gắn bó với đất đai, động vật và cộng đồng địa phương. Trong tiếng Anh, rural thường đối lập với urban hay suburban và hay xuất hiện trong các chủ đề phát triển nông thôn, đời sống nông thôn hoặc bản sắc khu vực.
Dành cho người học tiếng Việt: rural không chỉ là nông thôn mà còn có thể ám chỉ cộng đồng nông nghiệp và phát triển nông thôn; chú ý ngữ cảnh để phân biệt với từ khác.
What does the word 'rural' mean?
In which of the following contexts would you use the word 'rural'?
Which of the following words is most similar to 'rural'?
What is the opposite of 'rural'?
In what real-life context would you likely use the word 'rural'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật