sack - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sack = từ tiếng Anh trung cổ sac, lấy từ tiếng Latin saccus, từ tiếng Hy Lạp sakkos. Hình ảnh của một cái bao gợi nhớ đến một chiếc túi lớn, chắc chắn thường được sử dụng để mang hàng hóa. Hãy hình dung một thương gia ném hàng hóa vào một cái bao mạnh mẽ để du lịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, từ sack chủ yếu chỉ một chiếc túi lớn dùng để vận chuyển hàng hóa; động từ có nghĩa là sa thải ai đó; trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, nó có thể có nghĩa cướp bóc và chiếm đóng một thành phố. Trong sử dụng hàng ngày, nghĩa túi là phổ biến nhất; nghĩa sa thải mang tính thân mật, nghĩa cướp bóc mang tính văn học. Phát âm /sæk/; quá khứ là 'sacked'.
Với người Việt học tiếng Anh, có ba ý nghĩa: túi đựng, sa thải, và cướp bóc (lịch sử). Hiểu rõ bối cảnh để chọn từ phù hợp.
What is the meaning of the word 'sack'?
Which sentence uses 'sack' correctly?
Select the synonym for 'sack':
Select the antonym for 'sack':
In what real-life context might you use the word 'sack'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật