LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sack - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sack Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc túi lớn để chứa đồ
  • sa thải ai đó khỏi công việc
  • chiếm một thành phố hoặc địa điểm, thường bằng vũ lực
Illustration for this word

sack Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sack Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sæk/
Mỹ /sæk/
Tiết
sack

sack Từ nguyên của Từ

sack = từ tiếng Anh trung cổ sac, lấy từ tiếng Latin saccus, từ tiếng Hy Lạp sakkos. Hình ảnh của một cái bao gợi nhớ đến một chiếc túi lớn, chắc chắn thường được sử dụng để mang hàng hóa. Hãy hình dung một thương gia ném hàng hóa vào một cái bao mạnh mẽ để du lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ sack chủ yếu chỉ một chiếc túi lớn dùng để vận chuyển hàng hóa; động từ có nghĩa là sa thải ai đó; trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, nó có thể có nghĩa cướp bóc và chiếm đóng một thành phố. Trong sử dụng hàng ngày, nghĩa túi là phổ biến nhất; nghĩa sa thải mang tính thân mật, nghĩa cướp bóc mang tính văn học. Phát âm /sæk/; quá khứ là 'sacked'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Danh từ: một chiếc túi lớn. 2) Động từ: sa thải ai đó. 3) Ngữ cảnh lịch sử: cướp bóc một thành phố. 4) Thành ngữ phổ biến: a sack of flour. 5) Phát âm /sæk/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sack không chỉ có nghĩa là túi; còn có nghĩa là sa thải.
  • Không thay thế bằng bag/pack trong mọi ngữ cảnh.
  • Ý nghĩa cướp bóc thành phố là ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Chú ý thì quá khứ (sacked).
  • Tránh nhầm với các từ liên quan như sackcloth.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, có ba ý nghĩa: túi đựng, sa thải, và cướp bóc (lịch sử). Hiểu rõ bối cảnh để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Hình dung một chiếc túi bố khi nghe nghĩa danh từ.
  • Dùng các cụm như 'a sack of flour' để củng cố ý nghĩa.
  • Động từ sa thải mang tính thân mật; dùng 'despedir' hay 'disparar' tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt rõ nghĩa cổ đại/lich sử về cướp bóc và nghĩa hàng ngày.
  • Luyện phát âm /sæk/; quá khứ 'sacked'.
  • Luyện các thì: sacked, sacking.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sack'?

A.To hire someone
B.A container
C.To fire someone
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sack' correctly?

A.He decided to explore career opportunities after being sacked.
B.She planted a sack in her backyard.
C.He loves to read books while sitting on a sack.
D.I need to sack some groceries from the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym for 'sack':

A.Hire
B.Dismiss
C.Chair
D.Container
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the antonym for 'sack':

A.Launch
B.Cup
C.Employ
D.Keep
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'sack'?

A.At a grocery store
B.During a job interview
C.During a picnic
D.While gardening

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ