LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sacrament - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sacrament Ý nghĩa của Từ

  • một nghi lễ tôn giáo được xem là mang lại ân sủng thiêng liêng
  • một hành động chính thức trong các nhà thờ Ki-tô giáo, chẳng hạn như phép rửa tội hoặc lễ bàn thờ
  • một sự kiện quan trọng biểu tượng cho sự thay đổi hoặc cam kết đáng kể
Illustration for this word

sacrament Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sacrament Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsækrəmənt/
Mỹ /ˈsækrəmənt/
Tiết
sacrament

sacrament Từ nguyên của Từ

Từ 'sacramentum' (nghi thức thánh) trong tiếng Latinh, từ 'sacer' (thánh) + 'mentum' (phương tiện). Ban đầu nó có nghĩa là một lời thề trang trọng, sau này phát triển để chỉ những nghi thức tôn giáo quan trọng. Hãy tưởng tượng một linh mục trong một buổi lễ hoành tráng, thực hiện các nghi thức kết nối tâm linh với điều thiêng liêng qua những hành động cống hiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bí tích là một nghi lễ tôn giáo được cho là truyền tải ơn huệ thiêng liêng. Trong các giáo hội Cơ đốc, nó mô tả các hành động formal như phép rửa tội hoặc Thánh thể, và các giáo phái khác nhau có thể có những bí tích khác nhau. Ý tưởng này kết nối nghi lễ, đức tin và cam kết: một hành động trang trọng do tín hữu thực hiện, được linh mục hoặc mục sư thực hiện và làm chứng trước cộng đồng. Dù ý nghĩa có khác nhau giữa các giáo phái, trọng tâm vẫn là thể hiện và nhận ân sủng qua một nghi lễ công cộng và trang nghiêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sacrament là từ ngữ tôn giáo; không dùng cho các nghi lễ phi tôn giáo.
  • Tập trung vào ý nghĩa ân sủng thiêng liêng trong ngữ cảnh.
  • Không phải mọi nghi lễ trong giáo hội đều là bí tích.
  • Dùng trong bối cảnh nghi lễ trang trọng, không phải sự kiện thông thường.
  • Giải thích có thể khác giữa các giáo phái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một bí tích không phải là lời chúc phúc thông thường.
  • Không phải mọi nghi lễ tôn giáo đều là bí tích.
  • Khái niệm này thường liên quan đến nhiều hơn sự trang trọng; ân sủng quan trọng.
  • Bí tích không dành riêng cho một giáo phái nào.
  • Giải thích khác nhau giữa các giáo hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bí tích mang nghĩa nghi lễ tôn giáo được cho là có ơn huệ thiêng liêng; học viên dễ bị nhầm với lời chúc hay phép lành chung chung.

Mẹo Học

  • Học 2-3 bí tích phổ biến để so sánh ý nghĩa.
  • Sử dụng cụm từ như 'bí tích của X' để có giọng tự nhiên.
  • Phân biệt bí tích với lời chúc lành trong bối cảnh tôn giáo.
  • Đọc văn bản nhà thờ chuẩn để nghe cách dùng.
  • Chú ý cách phát âm: nhấn ở âm đầu.
  • So sánh cách dùng giữa các giáo phái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sacrament'?

A.Religious song
B.Divine dance
C.Holy scripture
D.Sacred ritual
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sacrament' used correctly?

A.The priest blessed the bread and wine as part of the sacrament.
B.We sang a sacrament during the ceremony.
C.She performed a sacrament in front of the judges.
D.He wrote a sacrament to express his feelings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sacrament'?

A.Profane
B.Ritual
C.Ordinary
D.Atheist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sacrament'?

A.Secular
B.Sacrilegious
C.Ceremony
D.Divine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the word 'sacrament'?

A.In a scientific experiment
B.At a wedding ceremony
C.During a political debate
D.While playing a video game

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ