sacrament - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'sacramentum' (nghi thức thánh) trong tiếng Latinh, từ 'sacer' (thánh) + 'mentum' (phương tiện). Ban đầu nó có nghĩa là một lời thề trang trọng, sau này phát triển để chỉ những nghi thức tôn giáo quan trọng. Hãy tưởng tượng một linh mục trong một buổi lễ hoành tráng, thực hiện các nghi thức kết nối tâm linh với điều thiêng liêng qua những hành động cống hiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột bí tích là một nghi lễ tôn giáo được cho là truyền tải ơn huệ thiêng liêng. Trong các giáo hội Cơ đốc, nó mô tả các hành động formal như phép rửa tội hoặc Thánh thể, và các giáo phái khác nhau có thể có những bí tích khác nhau. Ý tưởng này kết nối nghi lễ, đức tin và cam kết: một hành động trang trọng do tín hữu thực hiện, được linh mục hoặc mục sư thực hiện và làm chứng trước cộng đồng. Dù ý nghĩa có khác nhau giữa các giáo phái, trọng tâm vẫn là thể hiện và nhận ân sủng qua một nghi lễ công cộng và trang nghiêm.
Trong tiếng Việt, bí tích mang nghĩa nghi lễ tôn giáo được cho là có ơn huệ thiêng liêng; học viên dễ bị nhầm với lời chúc hay phép lành chung chung.
What is the meaning of the word 'sacrament'?
In which sentence is 'sacrament' used correctly?
Which word is a synonym of 'sacrament'?
Which word is an antonym of 'sacrament'?
In what real-life context might you encounter the word 'sacrament'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật