ritual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: ritual = nghi thức (từ tiếng Latin 'ritus' có nghĩa là hình thức quy định) + -ual (hình thành tính từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghi lễ thánh, nơi những người tham gia trong trang phục đẹp thực hiện các nghi thức một cách trang nghiêm, tượng trưng cho sự kết nối với truyền thống và cộng đồng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bật một nến nhỏ và nhìn ngọn lửa ổn định dần. Tôi di chuyển các vật trên bàn và đặt chúng thành một hàng thẳng, điều chỉnh khoảng cách bằng nhịp thở đều đặn (move, adjust). Tôi đẩy nhẹ và kéo một chút để căn chỉnh chiều cao và sự căn chỉnh, tìm một nhịp điệu ổn định. Khi lặp lại, hành động ấy không còn là nhiệm vụ mà là quyết định giúp tâm trí được an yên.
Nghĩa của từ ritual là danh từ chỉ một chuỗi hành động được thực hiện theo trình tự đã được ấn định, thường mang ý nghĩa tượng trưng. Nó xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo nhưng cũng có trong đời sống phi tôn giáo, ở đó một thói quen hoặc thực hành gia đình được định hình bởi sự lặp lại và kỳ vọng chung. Từ này gợi lên sự nghi lễ, truyền thống và cộng đồng, đôi khi đi kèm sự trang trọng hoặc niềm tin mê tín tùy ngữ cảnh. Người học nên phân biệt ritual và habit: ritual thường có ý nghĩa và mục đích rõ ràng, có sự tham gia của cộng đồng, tượng trưng hoặc yếu tố thiêng liêng.
Đối với người học tiếng Việt, ritual bao gồm cả nghi lễ và thực hành mang ý nghĩa, có thể dễ bị nhầm với thói quen thông thường.
What is the meaning of the word 'ritual'?
In which sentence is the word 'ritual' used correctly?
Which word is a synonym of 'ritual'?
What is the opposite meaning of 'ritual'?
In what real-life context would you find the word 'ritual'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật