LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sacrificial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sacrificial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến sự hy sinh
  • được sử dụng trong sự hy sinh
  • đóng vai trò như một phương tiện để đạt được mục đích
Illustration for this word

sacrificial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sacrificial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sæk.rɪˈfɪʃ.əl/
Mỹ /sæk.rɪˈfɪʃ.əl/
Tiết
sacrificial

sacrificial Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sacri-' (thánh) + hậu tố '-ficial' (làm), Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sacrificialis' → Pháp cổ 'sacrificiel' → Tiếng Anh, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghi lễ cổ đại nơi một con dê được trang trí và trình bày như một lễ vật thiêng liêng, tượng trưng cho sự cống hiến chân thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sacrificial là tính từ liên quan đến việc hiến lễ. Nó mô tả hành động, đối vật hoặc nghi lễ liên quan đến việc bỏ đi một thứ quý giá để đạt được mục đích lớn hơn, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc lễ nghi. Có thể có nghĩa liên quan đến hiến tế, được dùng trong một hiến tế, hoặc là phương tiện để đạt mục đích. Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa đã dùng những lễ vật hiến tế để tôn vinh các vị thần hoặc xin ơn phù hộ. Hình ảnh gợi nhớ thường là vật hiến tế được trang trí đưa lên bàn thờ. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ cho sự hy sinh cá nhân vì người khác hoặc vì mục tiêu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hạn chế dùng từ này; chỉ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi lễ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ liên quan đến hiến tế mà không có sắc thái ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn với sự phạm thánh hay các thuật ngữ tôn giáo khác.
  • Cho rằng chỉ dùng trong nghi lễ tôn giáo, bỏ qua cách dùng ẩn dụ.
  • Bỏ qua việc nó cũng mô tả vật phẩm được hiến tế.
  • Suy nghĩ nó là đặc tính cố định thay vì nhãn ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên hiểu sacrificial chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh formal, nghi lễ; tránh dùng hàng ngày trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Kết hợp với cụm từ phổ biến: nghi lễ hiến tế, lễ vật hiến tế; không dùng 'sacrificially'.
  • Lưu ý nó có thể mô tả cả vật dụng lẫn hành động.
  • Dùng trong văn bản formal hoặc ngữ cảnh tôn giáo để chuẩn ngữ.
  • Phân biệt với sacrilege và sacramental bằng ngữ cảnh.
  • Hình ảnh nhớ là vật hiến tế được trang trí.
  • Thực hành cách dùng ẩn dụ: hy sinh thời gian cho bạn bè.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sacrificial'?

A.Relating to offering something as a gift.
B.Pertaining to economics and finance.
C.Describing an act of sacrifice for a greater cause.
D.Characterizing something that is purely decorative.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sacrificial' correctly?

A.She made a sacrificial decision to help her friends.
B.The sacrificial cake was the hit of the party.
C.He wore a sacrificial outfit to the casual gathering.
D.The dog was sacrificial in its refusal to eat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sacrificial'?

A.Indifferent
B.Hoarding
C.Generous
D.Selfish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sacrificial'?

A.Selfish
B.Altruistic
C.Benevolent
D.Compassionate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be sacrificial?

A.She decided to save money for her own vacation instead of donating to charity.
B.A parent gives their time and effort to provide for their children.
C.He ignores his responsibilities to focus on his leisure activities.
D.The group planned an event that only benefits themselves.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ