salinity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: salin- (muối) + -ity (tình trạng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'salinus' (muối) → tiếng Pháp cổ 'salinite' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đại dương mênh mông, nơi bạn có thể cảm nhận vị mặn trong không khí, nhắc nhở bạn rằng các điều kiện mặn có ảnh hưởng như thế nào đến sinh vật biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLuong muối hay độ mặn là nồng độ muối trong nước hoặc đất và là tính chất căn bản trong thủy văn, địa chất đại dương và nông nghiệp. Nó ảnh hưởng đến cân bằng thẩm thấu, có thể gây ăn mòn, quyết định khả dụng dinh dưỡng và trong nấu ăn độ mặn của một món ăn ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu. Trong hóa học nước, độ mặn được đo bằng tổng các chất rắn hòa tan hoặc đơn vị độ mặn và quan trọng để đánh giá xâm nhập ven biển, hiệu quả khử muối và tính phù hợp của nguồn nước tưới. Hiểu độ mặn giúp giải thích tại sao một số hệ sinh thái có khả năng chịu muối, trong khi các hệ sinh thái khác thì không.
Người Việt học tiếng Anh thường xem độ mặn như một khái niệm khoa học có đo lường được, nhưng dễ nhầm với vị mặn ở ẩm thực hoặc nghĩ rằng nó chỉ liên quan đến đại dương.
What is the definition of 'salinity'?
Choose the sentence that uses 'salinity' correctly.
Which word is most similar to 'salinity'?
What is the opposite of 'salinity'?
Can you think of a real-life context involving this concept?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật