salty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: gốc salt với hậu tố -y tạo thành salty. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ sealtig, xuất phát từ gốc German cổ *salt-, liên hệ với nguyên thủy Ấn-Âu *sal-. Hình tượng ghi nhớ: hình dung muối kết tinh trên môi sau gió biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalty có hai nghĩa chính. Thứ nhất là vị mặn hoặc hàm lượng muối cao: một món ăn có vị mặn hoặc rất mặn. Thứ hai, trong ngôn ngữ thân mật, salty chỉ cảm giác khó chịu, bực bội hoặc cay cú về điều gì đó. Cách dùng này phổ biến khi nói chuyện với bạn bè, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Ví dụ: Món súp mặn quá. Anh ấy salty sau khi thua cuộc.
Đối với người học tiếng Việt, salty kết hợp nghĩa vị giác với nghĩa cảm xúc thân mật; nhiều ngôn ngữ tách rời giữa vị và cảm xúc, khiến người học dễ dịch từng chữ.
Which sentence uses the word 'salty' correctly?
Which word is most similar to 'salty'?
What is the opposite of 'salty'?
Can you give an example of a real-life scenario involving something salty?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật