salutatory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) salu- (cứu rỗi) + -tatory (hỗ trợ); (b) từ Latin 'salutaris' → tiếng Pháp cổ 'salutatoire' → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bác sĩ già khôn ngoan chào đón bệnh nhân, nói rằng lời khuyên của mình là 'salutatory', chữa lành tâm trí và cơ thể của họ bằng những lời lẽ tốt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSalutatory là tính từ hiếm gặp trong tiếng Anh, mô tả một thứ có lợi cho sức khỏe hoặc sự cứu rỗi, hoặc mang ý nghĩa chào đón trang trọng. Nó cũng có thể nói tới một thông điệp hoặc hành động thúc đẩy sự khỏe mạnh và hạnh phúc. Nguồn gốc từ tiếng Latinh salutaris qua tiếng Pháp cổ salutatoire vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển; người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đúng nghĩa.
Người Việt cần lưu ý sắc thái trang trọng/cổ điển của salutatory và đừng nhầm với lời chào thông thường; ngữ cảnh quyết định nghĩa.
What does 'salutatory' mean?
Which sentence uses the word 'salutatory' correctly?
Which word is a synonym of 'salutatory'?
What is an antonym of 'salutatory'?
Can you think of a real-life context where someone might give a salutatory speech?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật