LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanction Ý nghĩa của Từ

  • hình phạt về việc vi phạm quy tắc
  • sự chấp thuận hoặc cho phép chính thức
  • áp đặt hình phạt hoặc hạn chế
Illustration for this word

sanction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæŋkʃən/
Mỹ /ˈsæŋkʃən/
Tiết
sanction

sanction Từ nguyên của Từ

Sanction = sanc- (từ tiếng Latin 'sancire' có nghĩa là 'làm thánh thiện') + -tion (hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người nhận được huy hiệu phê duyệt chính thức sau khi hứa sẽ tuân thủ pháp luật, đại diện cho cả đặc quyền và hình phạt tiềm năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới công tắc và ấn, cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay (move). Màn hình thay đổi; một dấu kiểm màu xanh lá xuất hiện để phê duyệt, hoặc một cảnh báo đỏ vẫn hiện hữu. Tôi nín thở, điều chỉnh tư thế một chút và quyết định cho phép hay tạm dừng yêu cầu. Hành động nhỏ này trở thành một quyền lực phê duyệt hay hạn chế, ảnh hưởng đến bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanction có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Dưới danh từ, nó có thể chỉ hình phạt hoặc biện pháp hạn chế áp dụng cho người vi phạm, như các biện pháp trừng phạt hay chế tài thương mại. Nó cũng có nghĩa là sự phê duyệt chính thức hoặc cho phép, ví dụ phê duyệt một dự án. Là động từ, sanction có thể có nghĩa là trừng phạt hoặc phê duyệt, tùy ngữ cảnh. Hai nghĩa thường được phân biệt bằng chủ đề và mức độ trang trọng của văn bản; phạm vi chính trị và luật pháp thường dùng cho nghĩa phạt, trong khi quản trị và cấp phép thường dùng cho nghĩa phê duyệt. Học viên nên chú ý tới đối tượng và hành động xung quanh để phân biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng có hai nghĩa và ngữ cảnh cho phép phân biệt. Phân biệt punishing và phê duyệt: hạn chế/áp dụng biện pháp và phê duyệt cấp phép. Xác định ai áp dụng biện pháp và ai bị ảnh hưởng. Xem danh từ hay động từ tùy ngữ cảnh. Luyện tập với tin tức hiện tại để thấy usage thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sanction có thể mang nghĩa phạt rõ ràng, không phải là cấp phép trong nhiều ngữ cảnh.
  • Danh từ thường dùng cho biện pháp chế tài; động từ có thể mang nghĩa phê duyệt tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý ai áp dụng biện pháp và ai bị ảnh hưởng.
  • So sánh với 'censure' để tránh nhầm lẫn về nghĩa.
  • Đọc kỹ surrounding verbs để xác định nghĩa của sanction.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Anh nên phân biệt hai nghĩa và dựa vào ngữ cảnh và collocation để phân biệt giữa trừng phạt và phê duyệt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa trước, sau đó ghi nhớ collocation phổ biến.
  • Luyện tập với tin tức để thấy sanksi ở thực tế.
  • Ghi nhớ: áp đặt chế tài, gỡ bỏ chế tài, cấp phép/ phê duyệt.
  • Phân biệt phạt vs phê duyệt qua ngữ cảnh.
  • Lưu ý dạng động từ và danh từ.
  • Tạo thẻ ghi nhớ nhanh cho hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sanction' mean?

A.Puppy
B.Rainbow
C.Approval
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sanction' correctly?

A.The school principal sanctioned the use of cell phones during class.
B.I saw a sanction in the sky yesterday.
C.Please bring me a sanction from the grocery store.
D.Let's go to the beach and sanction in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sanction'?

A.Acceptance
B.Disapprove
C.Banana
D.Applause
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sanction'?

A.Forbid
B.Permit
C.Support
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'sanction'?

A.I like to read books by the beach on a sunny day.
B.The birds were chirping happily in the morning.
C.The government imposed sanctions on the country for violating human rights.
D.It's important to stay hydrated during exercise.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ