LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanctuary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanctuary Ý nghĩa của Từ

  • nơi trú ẩn
  • thánh địa
  • khu bảo tồn động vật
Illustration for this word

sanctuary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanctuary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæŋk.tʃu.ə.ri/
Mỹ /ˈsæŋk.tʃu.ˌɛr.i/
Tiết
sanctuary

sanctuary Từ nguyên của Từ

sanctuary = sanctus (thánh thiện) + -ary (nơi); nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nơi linh thiêng và yên bình, nơi những du khách mệt mỏi tìm thấy nơi trú ẩn an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sanctuary có ba nghĩa chính: nơi trú ẩn an toàn cho người, nơi được coi là thánh thiện như một nơi linh thiêng, và một khu bảo tồn động vật hoang dã được bảo vệ. Gốc từ Latin sanctus (holy) và hậu tố -arium (nơi chốn), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong sử dụng hàng ngày, ta có thể nói tìm nơi trú ẩn, tham quan thánh địa, hay tham quan khu bảo tồn động vật hoang dã để xem động vật mà không làm phiền chúng. Lưu ý khác biệt giữa nghĩa tôn giáo và nghĩa bảo vệ động vật, và sự khác nhau giữa sanctuary và sanctify.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sanctuary có ba nghĩa chính: nơi trú ẩn, nơi linh thiêng, khu bảo tồn động vật hoang dã.
  • • Dùng refuge/seek cho nghĩa trú ẩn; thăm viếng cho nghĩa thần thánh.
  • • Wildlife sanctuary là khu bảo tồn được bảo vệ, không phải vườn thú.
  • • Phân biệt sanctify (làm thành thánh) và sanctimonious (tỏ vẻ pious).
  • • Trong văn cảnh chính trị, hãy dùng sanctuary city để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sanctuary không chỉ là nơi tôn giáo; nó còn có nghĩa là nơi ẩn náu hoặc khu bảo tồn.
  • Refuge và sanctuary không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Sanctuary city không bảo hộ mọi người di cư không giấy tờ.
  • Nhầm lẫn sanctify với sanctuary là sai lệch phổ biến.
  • A zoo không phải sanctuary trừ khi được công nhận hợp pháp là bảo tồn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa trong ngữ cảnh
  • Phân biệt refuge và sanctuary, liên hệ với động vật
  • Chú ý sanctuary city
  • Phân biệt sanctify với sanctuary
  • Đặt trọng âm ở âm tiết đầu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sanctuary'?

A.A dark place
B.A dangerous place
C.A safe place
D.A loud place
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sanctuary' used correctly?

A.He found sanctuary in the forest.
B.The sanctuary was filled with danger.
C.Sanctuary can be noisy sometimes.
D.She avoided the sanctuary for safety.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'sanctuary'?

A.Danger
B.Noise
C.Chaos
D.Haven
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sanctuary'?

A.Chaos
B.Haven
C.Peace
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone seek a sanctuary?

A.Walking in a park
B.Being chased by a wild animal
C.Attending a loud concert
D.Reading a book at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Essence of Simplicity

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 0:54 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ