sanctum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'sanct-' (từ Latin 'sanctus' nghĩa là linh thiêng) + '-um' (hậu tố danh từ Latinh). Bắt nguồn từ tiếng Latinh, nó được đưa vào tiếng Pháp cổ trước khi được áp dụng vào tiếng Anh. Hãy hình dung một ngôi đền linh thiêng với một bầu không khí bình yên, nơi chỉ những người thuần khiết mới có thể bước vào, tạo thành một nơi trú ẩn tâm lý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSanctum là danh từ chỉ một không gian linh thiêng hoặc được bảo vệ. Nó có thể chỉ đến một ngôi đền hoặc phòng cầu nguyện thực sự, nhưng cũng có thể diễn đạt một nơi ẩn náu riêng tư mà một người cảm thấy an toàn trước áp lực bên ngoài. Từ này mang lại cảm giác thuần khiết và bình yên, như thể chỉ những người tôn trọng quy tắc của nơi đó mới có thể vào được. Trong văn viết, sanctum thường ám chỉ một sự rút lui khỏi cuộc sống công khai, một nơi trú ẩn cá nhân trong một môi trường lớn hơn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh sanctus (thánh) và hậu tố -um.
Đối với người Việt, sanctum nghe rất trang trọng và mang cảm giác huyền bí hoặc riêng tư; dùng trong văn bản trang trọng hoặc mô tả không gian thiền, còn trong nói chuyện hàng ngày dễ gây nhầm lẫn.
What is the meaning of sanctum?
Which sentence uses sanctum correctly?
Which word is most similar to sanctum?
What is an opposite word for sanctum?
Can you think of a real-life scenario where a person might seek a sanctum?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật