sanitation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sanitation = sani- (khỏe mạnh) + -tation (quá trình) từ tiếng Latin 'sanitas' có nghĩa là sức khỏe. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ 'sanit' → Tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy hình dung một thành phố sạch sẽ với dòng nước chảy, tượng trưng cho sức khỏe và vệ sinh, nơi mọi người đều mỉm cười và khỏe mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVệ sinh đề cập đến các hệ thống và thực hành giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng quản lý chất thải, giữ gìn vệ sinh nơi ở và cung cấp nước sạch cũng như dịch vụ thoát nước. Nó bao gồm thu gom, xử lý chất thải, bảo trì đường phố và không gian công cộng, và quản lý nước và nước thải. Vệ sinh tốt giúp giảm rủi ro bệnh tật và cho phép trường học, công sở hoạt động trơn tru. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này nhấn mạnh đến hạ tầng và dịch vụ công chúng hơn là thói quen vệ sinh cá nhân.
Trong tiếng Việt, vệ sinh công cộng được hiểu là hệ thống và dịch vụ công; dễ nhầm với vệ sinh cá nhân.
What is the meaning of 'sanitation'?
In which sentence is 'sanitation' used correctly?
Which word is a synonym of 'sanitation'?
What is the opposite of 'sanitation'?
How does 'sanitation' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật