LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sanitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sanitation Ý nghĩa của Từ

  • thực hành giữ gìn vệ sinh để ngăn ngừa bệnh tật
  • quá trình loại bỏ chất thải
  • hệ thống quản lý chất thải và nước sạch
Illustration for this word

sanitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sanitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsænɪˈteɪʃən/
Mỹ /ˌsænɪˈteɪʃən/
Tiết
sanitation

sanitation Từ nguyên của Từ

sanitation = sani- (khỏe mạnh) + -tation (quá trình) từ tiếng Latin 'sanitas' có nghĩa là sức khỏe. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ 'sanit' → Tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy hình dung một thành phố sạch sẽ với dòng nước chảy, tượng trưng cho sức khỏe và vệ sinh, nơi mọi người đều mỉm cười và khỏe mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vệ sinh đề cập đến các hệ thống và thực hành giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng quản lý chất thải, giữ gìn vệ sinh nơi ở và cung cấp nước sạch cũng như dịch vụ thoát nước. Nó bao gồm thu gom, xử lý chất thải, bảo trì đường phố và không gian công cộng, và quản lý nước và nước thải. Vệ sinh tốt giúp giảm rủi ro bệnh tật và cho phép trường học, công sở hoạt động trơn tru. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này nhấn mạnh đến hạ tầng và dịch vụ công chúng hơn là thói quen vệ sinh cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Vệ sinh chủ yếu ám chỉ hệ thống công cộng và dịch vụ, không phải thói quen vệ sinh cá nhân.
  • - Thường gặp với các cụm: chương trình vệ sinh, hệ thống vệ sinh, quản lý nước thải.
  • - Khác với hygiene (vệ sinh cá nhân).
  • - Dùng trong ngữ cảnh chính sách, đô thị.
  • - Không dùng như động từ.
  • - Theo dõi ví dụ trong tài liệu chính thức để dùng đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan tới toilet
  • Giống với vệ sinh cá nhân
  • Chỉ ở bệnh viện
  • Là đồng nghĩa với vệ sinh
  • Chỉ ở nước phát triển

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, vệ sinh công cộng được hiểu là hệ thống và dịch vụ công; dễ nhầm với vệ sinh cá nhân.

Mẹo Học

  • Vệ sinh công cộng là hệ thống và dịch vụ công; dễ nhầm với vệ sinh cá nhân.
  • Học cụm từ: chương trình vệ sinh, hệ thống vệ sinh, quản lý nước thải.
  • Khác với hygiene (vệ sinh cá nhân).
  • Dùng trong ngữ cảnh chính sách, đô thị.
  • Không dùng như động từ.
  • Kiểm tra ví dụ trong tài liệu chính thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sanitation'?

A.Creativity
B.Organization
C.Cleanliness
D.Elegance
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sanitation' used correctly?

A.She had a good time at the sanitation park.
B.The project required sanitation of resources.
C.He bought a new sanitation of shoes.
D.Sanitation is important for public health.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sanitation'?

A.Pollution
B.Hygiene
C.Disarray
D.Debris
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sanitation'?

A.Squalor
B.Disinfection
C.Cleanliness
D.Uncleanliness
Bước 5: Thành thạo

How does 'sanitation' apply in real life?

A.Ignoring personal hygiene
B.Throwing trash on the streets
C.Maintaining clean public restrooms
D.Leaving food containers lying around

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ