LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sapphire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sapphire Ý nghĩa của Từ

  • Một viên đá quý, thường có màu xanh dương.
  • Một biến thể của corundum được sử dụng như đá quý.
  • Một màu sắc giống như màu xanh sâu của viên đá này.
Illustration for this word

sapphire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sapphire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsæfaɪə/
Mỹ /ˈsæfaɪr/
Tiết
sapphire

sapphire Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: sapphirus (Hy Lạp) + -us (La tinh). (b) Nguồn gốc: Hy Lạp → La tinh (sapphirus) → Pháp cổ (saphir) → Anh (sapphire). (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc sáng lên trong bầu trời đêm, phản chiếu màu xanh thẫm của một đêm đầy sao, biểu tượng cho trí tuệ và hoàng gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngọc sapphire là một loại đá quý quý giá, thường có màu xanh lam sâu, nhưng cũng có nhiều sắc thái khác. Đó là một loại corundum có độ cứng cao và được ưa chuộng trong trang sức nhờ vẻ đẹp và sự bền bỉ. Từ sapphire trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp sappheiros, qua Latinh sapphirus và tiếng Pháp cổ saphir cho đến tiếng Anh hiện đại. Trong khi mô tả màu sắc, sapphire thường ám chỉ một sắc xanh thẫm và là một ví dụ điển hình cho từ vựng màu sắc. Học viên lưu ý sự khác biệt giữa đá quý và màu sắc, cùng các biểu tượng văn hóa gắn với viên đá. Hãy hình dung một viên ngọc xanh đêm sâu thẳm để gợi lên trí tuệ và quyền lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sapphire có thể ám chỉ viên đá quý hoặc màu xanh lam sâu.
  • Không phải mọi viên đá xanh đều là sapphire; kiểm tra loại đá.
  • Nhớ nguồn gốc từ Hy Lạp, La-tin và Pháp cổ.
  • Sử dụng sapphire trong bối cảnh trang sức và mô tả màu.
  • Phân biệt sapphire với các thuật ngữ liên quan như corundum.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sapphire chỉ là màu xanh
  • Tất cả viên đá xanh đều là sapphire
  • Sapphire và thủy tinh sapphire là một
  • Sapphire tương đương với corundum ở mọi用途
  • Sapphire xanh giống ngọc xanh lapis

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dùng sapphire cho đá quý và màu sắc; chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Đọc mô tả trang sức để thấy sapphire là đá quý.
  • Sapphire cũng là màu xanh; phân biệt ngữ cảnh.
  • Nhớ nguồn gốc Hy-La-Pháp để nhớ lâu.
  • So sánh với corundum để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập câu với vòng và chuỗi cổ.
  • Tưởng tượng bầu trời đêm xanh thẫm để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sapphire'?

A.A cooking technique used for baking
B.A precious gemstone typically blue in color
C.A type of bird found in tropical regions
D.A traditional form of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'sapphire'?

A.The singer performed a sapphire at the concert.
B.I ordered a sapphire pizza for dinner.
C.The sky was a brilliant shade of sapphire today.
D.He bought a sapphire for his new car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sapphire'?

A.cat
B.diamond
C.river
D.table
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sapphire'?

A.coal
B.pearl
C.emerald
D.ruby
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'sapphire' might be used?

A.She wore a beautiful blue gemstone on her ring.
B.I need to get my car fixed tomorrow.
C.The report needs to be submitted by Monday.
D.He enjoys hiking in the mountains.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ