precious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quý giá = pre- (trước) + ciosus (đắt tiền). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý lấp lánh, đắt tiền và được trân trọng, biểu tượng cho sự hiếm có và tầm quan trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ấp một vật kỉ niệm cũ vào lòng bàn tay và từ từ đẩy nắp hộp ra (move). Ánh sáng rọi vào mép sáng bóng, và điều bình thường bỗng trở nên quý giá. Tôi giữ nó gần ngực, hít thở sâu và điều chỉnh chặt chẽ vòng tay quanh nó để bảo vệ ký ức. Trong bàn tay này, precious hiện lên như một thái độ tôi sẽ bảo vệ và giữ gần bên.
Trong tiếng Anh, precious mang nghĩa vừa có giá trị lớn về vật chất vừa mang nghĩa gắn bó tình cảm. Tiếng Việt ta thường dùng từ quý, quý giá cho vật có giá trị, và từ đáng yêu hay quý mến cho người hoặc ký ức được trân trọng. Người học hay nhầm với từ đắt tiền (expensive) hoặc dùng sai ngữ cảnh cảm xúc. Hãy dùng quý khi nói về thời gian quý, một người quý, hay khoảnh khắc quý báu. Cân nhắc khi chọn "quý giá" cho vật thể và "quý mến" cho mối quan hệ, để tránh nhầm lẫn với mức giá.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: precious vừa nói về giá trị vừa nói về cảm xúc; nhấn mạnh ngữ cảnh để phân biệt giữa giá trị vật chất và tình cảm.
What is the meaning of the word 'precious'?
In which sentence is 'precious' used correctly?
Which word is a synonym of 'precious'?
In what context would you describe something as 'precious'?
Can you think of a real-life situation where 'precious' would be used to describe something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật