LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

saturate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

saturate Ý nghĩa của Từ

  • nhúng hoàn toàn
  • đổ đầy cái gì đến giới hạn
  • làm cho cái gì đạt độ bão hòa hoàn toàn
Illustration for this word

saturate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

saturate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsætʃ.ər.eɪt/
Mỹ /ˈsætʃ.ə.reɪt/
Tiết
saturate

saturate Từ nguyên của Từ

saturate bắt nguồn từ 'satur' (đầy) + '-ate' (làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển ngấm nước hoàn toàn, giữ nhiều nhất có thể, chính xác thể hiện ý nghĩa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Saturate có nghĩa là làm cho một chất ngấm hoàn toàn hoặc làm đầy đến mức bão hòa, khiến không còn chỗ cho chất lỏng hay nội dung khác. Ví dụ, ngâm bông vào nước cho đến khi nó làm đầy nước tối đa có thể; nghĩa bóng, một thị trường hay luồng thông tin có thể bị bão hòa khi đã quá đầy. Các collocation phổ biến gồm saturated with, saturation. Lưu ý: saturated là tính từ, saturation là danh từ, và saturate là động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: saturate với độ ẩm; saturated with dùng cho trạng thái ẩm ướt; phân biệt saturate (động từ) và saturated (tính từ); saturation là danh từ mô tả trạng thái; dùng soak hoặc drenched khi bạn muốn nhấn mạnh làm ẩm mạnh mà không phải đạt trạng thái bão hòa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn saturate với saturated; sai về vai trò của động từ và tính từ.
  • Nghĩ saturation chỉ áp dụng cho chất lỏng; nó cũng áp dụng cho thị trường và thông tin.
  • Dùng in thay vì with sau saturate khi mô tả độ ẩm.
  • Nhầm lẫn giữa trạng thái bão hòa với quá tải nhất thời.
  • Dùng saturated cho mọi ngữ cảnh như một tính từ duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt chú trọng trạng thái bão hòa; người học dễ nhầm giữa saturate và saturated và gặp khó khăn với giới từ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba ý nghĩa: thấm hoàn toàn, đầy đến giới hạn, bão hòa ở nghĩa bóng
  • Luyện các collocations với danh từ chất lỏng và danh từ trừu tượng
  • Phân biệt saturate (động từ) và saturated (tính từ) dựa vào vị trí trong câu
  • Chú ý giới từ: saturated with cho độ ẩm
  • Học saturation và các cụm từ phổ biến
  • Dùng ví dụ thực tế như bông tẩm nước và thị trường để luyện

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'saturate' mean?

A.Fill completely
B.Dry up
C.Break apart
D.Slow down
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'saturate' used correctly?

A.He decided to saturate his homework slowly.
B.The sun will saturate the soil with rain.
C.She wanted to saturate her thirst with a dry sponge.
D.The teacher asked the students to saturate the book quietly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'saturate'?

A.Empty
B.Soak
C.Drench
D.Overflow
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you saturate something?

A.Putting a small amount of sugar in coffee
B.Leaving a glass half full of water
C.Driving slowly on empty roads
D.Painting a wall until it's fully coated
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where saturating something is necessary.

A.Reading a book without understanding the words
B.Leaving a car with an empty gas tank
C.Sitting under a dripping umbrella
D.Cooking pasta until it's soft

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ