LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scads - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scads Ý nghĩa của Từ

  • rất nhiều
  • thể hiện sự phong phú một cách nói thông tục
  • dạng plural của scad, một loại cá

scads Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scads Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skæd/
Mỹ /skæd/
Tiết
scad

scads Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc là scad và thêm hậu tố số nhiều -s. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng lóng Anh; xuất hiện đầu thế kỷ XX; không bắt nguồn từ Latinh hay Hy Lạp. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hộp kho báu tràn ngập những đồng tiền gắn nhãn scads, tượng trưng cho sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'scads'?

A.Small
B.Abundant
C.Fast
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'scads' used correctly?

A.She bought scads of books.
B.He has a scads house.
C.I run scads in the morning.
D.The sky is scads today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'scads'?

A.Few
B.Plenty
C.Some
D.Limited
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'scads'?

A.Few
B.Abundance
C.Many
D.Huge
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'scads' in a real-life context?

A.Talking about a small amount of money
B.Describing a large number of items in a store
C.Referring to a slow process
D.Discussing a gray sky

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ