LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scalpel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scalpel Ý nghĩa của Từ

  • một con dao nhỏ dùng trong phẫu thuật
  • công cụ cắt chính xác
  • nghĩa bóng, cách tiếp cận có phương pháp hoặc cẩn thận để phân tích

scalpel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scalpel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskæl.pəl/
Mỹ /ˈskælpəl/
Tiết
scalpel

scalpel Từ nguyên của Từ

Gốc: scalpel xuất phát từ tiếng Latin 'scalpellus' (dạng nhỏ của 'scalper', có nghĩa là 'cắt'), qua tiếng Pháp cổ 'scalpel'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bác sĩ phẫu thuật với con dao nhỏ sắc bén thực hiện phẫu thuật một cách tinh tế, và tạo ra những đường cắt chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word?

A.A type of fish found in rivers.
B.A sharp medical instrument for cutting.
C.A strong metal used in construction.
D.A tool for measuring angles.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word correctly?

A.The chef used a scalpel to prepare the vegetables.
B.She wrote a letter with a scalpel.
C.The doctor made an incision with a scalpel during surgery.
D.He scalpel the car to make it faster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to scalpel?

A.Knife
B.Hammer
C.Fork
D.Spoon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of scalpel?

A.Bandage
B.Pencil
C.Sledgehammer
D.Ruler
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word is used?

A.The surgeon carefully made the incision, showing expertise with the instrument.
B.I used a sharp object to cut through the cardboard.
C.In his workshop, he used a scalpel to shape the model.
D.She needed a tool to cut the fabric for her project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ