LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scanner - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scanner Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị đọc mã vạch hoặc hình ảnh
  • Thiết bị hình ảnh y tế (máy quét CT, MRI)
  • Phần mềm quét các tệp hoặc hệ thống để phát hiện virus
Illustration for this word

scanner Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scanner Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskænə/
Mỹ /ˈskænɚ/
Tiết
scanner

scanner Từ nguyên của Từ

Tách gốc: scan + -er tạo thành danh từ chỉ người làm. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh scan, có thể mượn từ tiếng Pháp cổ escanner hoặc tiếng Ý scannare, với hậu tố -er. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một máy quét mã vạch lướt qua các sản phẩm trên kệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scanner là ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất, một thiết bị phần cứng đọc mã vạch hoặc văn bản bằng cách quét chúng, thường thấy ở cửa hàng là máy quét mã vạch hoặc máy quét tài liệu. Thứ hai, một máy chụp hình y tế như scanner CT hoặc MRI. Thứ ba, một chương trình phần mềm quét các tệp hoặc hệ thống vì virus hoặc phần mềm độc hại. Trong tiếng Việt, người học hay nhầm giữa danh từ scanner và động từ scan, hoặc bỏ qua sự khác biệt giữa các ngữ cảnh. Cách phát âm nhấn âm đầu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu ba nghĩa chính
  • Dùng collocations đúng (máy quét mã vạch, máy quét MRI, máy quét virus)
  • Xác định đúng động từ vs danh từ: scan vs scanner
  • Phát âm đúng: SCAN-ner
  • Tránh dịch chữ từng chữ không có ngữ cảnh
  • Luyện tập với tình huống thực tế (mua sắm, bệnh viện, an ninh mạng)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scanner chỉ là máy quét mã vạch
  • Tất cả các loại scanner đều là thiết bị giống nhau
  • nhầm lẫn giữa to scan với scanner là một người
  • nhầm MRI/CT với hình ảnh y tế thông thường
  • dùng scanner như một động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa trong bối cảnh thực tế
  • Sử dụng collocation cụ thể (máy quét mã vạch, máy quét MRI, máy quét virus)
  • So sánh giữa động từ 'to scan' và danh từ 'scanner'
  • Nhận biết ý nghĩa qua ngữ cảnh
  • Phát âm đúng: SCAN-ner
  • Giữ một từ điển ghi chú tên thiết bị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'scanner'?

A.A device for copying documents
B.A machine for digitizing images or documents
C.An electronic device for reading barcodes
D.A person who scans things quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'scanner' used correctly?

A.The scanner barked at the stranger
B.She used a scanner to quickly scan through the book
C.He scanned the barcode using a printer
D.The teacher scanned the students' tests
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'scanner'?

A.Printer
B.Photocopier
C.Projector
D.Photograph
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scanner'?

A.Printer
B.Scribbler
C.Static
D.Document
Bước 5: Thành thạo

How is a scanner used in real-life?

A.To tag along in a conversation
B.To scan and digitize printed documents
C.To play a musical instrument
D.To control a television channel

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ